Bảng điểm số xã, phường theo chỉ số thành phần cốt lõi DCCI 2025
5
0
| STT | Năm | Loại | Tổng số | Thứ hạng | Tên địa phương | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2025 | Địa phương, cơ sở (F01) | 18 | 1 | P. Thảo Nguyên | 8.21 |
| 2 | 2025 | Địa phương, cơ sở (F01) | 18 | 4 | P. Mộc Châu | 7.76 |
| 3 | 2025 | Địa phương, cơ sở (F01) | 18 | 5 | X. Sốp Cộp | 7.75 |
| 4 | 2025 | Địa phương, cơ sở (F01) | 18 | 6 | X. Yên Châu | 7.57 |
| 5 | 2025 | Địa phương, cơ sở (F01) | 18 | 7 | X. Lóng Sập | 7.27 |
| 6 | 2025 | Địa phương, cơ sở (F01) | 18 | 2 | P. Tô Hiệu | 8.14 |
| 7 | 2025 | Địa phương, cơ sở (F01) | 18 | 3 | P. Chiềng An | 7.9 |
| 8 | 2025 | Địa phương, cơ sở (F01) | 18 | 8 | X. Muổi Nọi | 7.15 |
| 9 | 2025 | Địa phương, cơ sở (F01) | 18 | 9 | X. Vân Hồ | 7.07 |
| 10 | 2025 | Địa phương, cơ sở (F01) | 18 | 10 | X. Quỳnh Nhai | 6.98 |