Bảng điểm số xã, phường theo chỉ số thành phần cốt lõi DCCI 2025
5
0
| STT | Năm | Loại | Tổng số | Thứ hạng | Tên địa phương | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2025 | Địa phương, cơ sở (F01) | 18 | 11 | X. Tô Múa | 6.98 |
| 12 | 2025 | Địa phương, cơ sở (F01) | 18 | 12 | X. Chiềng Mung | 6.91 |
| 13 | 2025 | Địa phương, cơ sở (F01) | 18 | 13 | X. Mường Hung | 6.76 |
| 14 | 2025 | Địa phương, cơ sở (F01) | 18 | 14 | X. Co Mạ | 6.62 |
| 15 | 2025 | Địa phương, cơ sở (F01) | 18 | 15 | X. Gia Phù | 6.49 |
| 16 | 2025 | Địa phương, cơ sở (F01) | 18 | 16 | X. Mường La | 6.47 |
| 17 | 2025 | Địa phương, cơ sở (F01) | 18 | 17 | X. Phiêng Khoài | 6.39 |
| 18 | 2025 | Địa phương, cơ sở (F01) | 18 | 18 | X. Bắc Yên | 6.37 |