Bảng điểm số theo lĩnh vực quản lý của sở, ngành theo chỉ số thành phần cốt lõi DCCI 2025
3
0
| STT | Giá trị | Chỉ tiêu tổng quan | Năm | Tỉnh |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7.15 | Điểm trung bình địa phương | 2025 | SƠN LA |
| 2 | 18 | Số lượng địa phương | 2025 | SƠN LA |
| 3 | 10 | Số lượng sở ban ngành | 2025 | SƠN LA |
| 4 | 4 | Số lượng cơ quan ngành dọc | 2025 | SƠN LA |
| 5 | 10 | Số chỉ số thành phần (F01) | 2025 | SƠN LA |
| 6 | 9 | Số chỉ số thành phần (F02) | 2025 | SƠN LA |
| 7 | 9 | Số chỉ số thành phần (F03) | 2025 | SƠN LA |
| 8 | 7.15 | Điểm trung bình địa phương | 2025 | SƠN LA |
| 9 | 7.52 | Điểm trung bình sở ban ngành | 2025 | SƠN LA |
| 10 | 7.45 | Điểm trung bình cơ quan ngành dọc | 2025 | SƠN LA |