Bảng điểm số theo lĩnh vực quản lý của sở, ngành theo chỉ số thành phần cốt lõi DCCI 2025
3
0
| STT | Giá trị | Chỉ tiêu tổng quan | Năm | Tỉnh |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 7.52 | Điểm trung bình sở ban ngành | 2025 | SƠN LA |
| 12 | 7.45 | Điểm trung bình cơ quan ngành dọc | 2025 | SƠN LA |
| 13 | 9 | Số chỉ số thành phần (F02) | 2025 | SƠN LA |
| 14 | 9 | Số chỉ số thành phần (F03) | 2025 | SƠN LA |
| 15 | 18 | Số lượng địa phương | 2025 | SƠN LA |
| 16 | 10 | Số lượng sở ban ngành | 2025 | SƠN LA |
| 17 | 4 | Số lượng cơ quan ngành dọc | 2025 | SƠN LA |
| 18 | 10 | Số chỉ số thành phần (F01) | 2025 | SƠN LA |