Số liệu thiệt hại do thiên tai từ ngày 14/3/2025 đến ngày 14/4/2025 trên địa bàn tỉnh Sơn La
1.373
1
| STT | CHỈ TIÊU THIỆT HẠI | Đơn vị tính | Tổng thiệt hại | TP | Vân Hồ | Sốp Cộp | Mai Sơn | Phù Yên | Bắc Yên | Sông Mã | Mộc Châu | Thuận Châu | Mường La | Yên Châu | Quỳnh Nhai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THIỆT HẠI VỀ NGƯỜI | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Số người bị thương | người | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Đối tượng khác | người | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | THIỆT HẠI VỀ NHÀ Ở | 395 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 341 | 40 | 0 | 14 | |
| 5 | Thiệt hại hoàn toàn (trên 70%) | cái | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Nhà thiếu kiên cố | cái | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Thiệt hại nặng từ 30% -50% | cái | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62 | 40 | 0 | 3 |
| 8 | Nhà thiếu kiên cố | cái | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62 | 40 | 0 | 3 |
| 9 | Thiệt hại một phần (dưới 30%) | cái | 287 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 276 | 0 | 0 | 11 |
| 10 | Nhà thiếu kiên cố | cái | 287 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 276 | 0 | 0 | 11 |