Dữ liệu giá vật liệu xây dựng trên địa bàn huyện Thuận Châu
55
10
| STT | TT | Khu vực | Loại vật liệu (*) | Chỉ số giá tháng 1/2024 | Chỉ số giá tháng 2/2024 | Chỉ số giá tháng 3/2024 | Chỉ số giá quý I/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Huyện Quỳnh Nhai, Huyện Thuận Châu và Huyện Mường La | Xi măng | 113.27 | 113.27 | 113.27 | 113.27 |
| 2 | 2 | Huyện Quỳnh Nhai, Huyện Thuận Châu và Huyện Mường La | Cát xây dựng | 86.44 | 86.44 | 86.44 | 86.44 |
| 3 | 3 | Huyện Quỳnh Nhai, Huyện Thuận Châu và Huyện Mường La | Đá xây dựng | 112.92 | 112.92 | 112.92 | 112.92 |
| 4 | 4 | Huyện Quỳnh Nhai, Huyện Thuận Châu và Huyện Mường La | Gạch xây | 100.69 | 100.69 | 100.69 | 100.69 |
| 5 | 5 | Huyện Quỳnh Nhai, Huyện Thuận Châu và Huyện Mường La | Gạch lát | 106.64 | 106.64 | 106.64 | 106.64 |
| 6 | 6 | Huyện Quỳnh Nhai, Huyện Thuận Châu và Huyện Mường La | Gỗ xây dựng | 100 | 100 | 100 | 100 |
| 7 | 7 | Huyện Quỳnh Nhai, Huyện Thuận Châu và Huyện Mường La | Thép xây dựng | 112.39 | 112.39 | 112.39 | 112.39 |
| 8 | 8 | Huyện Quỳnh Nhai, Huyện Thuận Châu và Huyện Mường La | Nhựa đường | 98.12 | 98.12 | 98.12 | 98.12 |
| 9 | 9 | Huyện Quỳnh Nhai, Huyện Thuận Châu và Huyện Mường La | Vật liệu tấm lợp, bao che | 93.6 | 93.6 | 93.6 | 93.6 |
| 10 | 10 | Huyện Quỳnh Nhai, Huyện Thuận Châu và Huyện Mường La | Cửa khung nhựa, nhôm | 100 | 100 | 100 | 100 |