Dữ liệu giá vật liệu xây dựng trên địa bàn huyện Thuận Châu
55
10
| STT | TT | Khu vực | Loại vật liệu (*) | Chỉ số giá tháng 1/2024 | Chỉ số giá tháng 2/2024 | Chỉ số giá tháng 3/2024 | Chỉ số giá quý I/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 11 | Huyện Quỳnh Nhai, Huyện Thuận Châu và Huyện Mường La | Kính | 100.05 | 100.05 | 100.05 | 100.05 |
| 12 | 12 | Huyện Quỳnh Nhai, Huyện Thuận Châu và Huyện Mường La | Sơn | 93.73 | 93.73 | 93.73 | 93.73 |
| 13 | 13 | Huyện Quỳnh Nhai, Huyện Thuận Châu và Huyện Mường La | Vật tư ngành điện | 100.8 | 100.8 | 100.8 | 100.8 |
| 14 | 14 | Huyện Quỳnh Nhai, Huyện Thuận Châu và Huyện Mường La | Vật tư, đường ống nước | 100.95 | 100.95 | 100.95 | 100.95 |
| 15 | 15 | Huyện Quỳnh Nhai, Huyện Thuận Châu và Huyện Mường La | Vật Liệu Khác | 103.43 | 103.43 | 103.43 | 103.43 |