Dữ liệu danh sách bản lõm sóng
32
1
| STT | commune_id | latitude | city_code | village_old_name | city_old_code | geometry_type | city_name | ghi_chu | longitude | village_code | village_id | scope_district | thon_dbkk | so_hgd | business | so_dan | commune_name | tinh_trang_dien_luoi | commune_code | village_old_id | village_name | commune_old | city_id |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6870c88be35703db2c57bccb | 20.752777 | 14 | Bản Nà Sàng | 14 | Point | Sơn La | Báo cáo lần 1 | 104.752777 | 1510875 | 69e59b955c7ee7121e879266 | 138 | 906 | Xã Chiềng Sơn | 3 | 03985 | 69e59b955c7ee7121e879266 | Bản Nà Sàng | 6864edb1a267a7288490c1b2 | ||||
| 2 | 6870c88be35703db2c57bccb | 20.734098 | 14 | Bản Dúp Kén | 14 | Point | Sơn La | Báo cáo lần 1 | 104.666967 | 1509278 | 69e59b955c7ee7121e879267 | 100 | 351 | Xã Chiềng Sơn | 3 | 03985 | 69e59b955c7ee7121e879267 | Bản Dúp Kén | 6864edb1a267a7288490c1b2 | ||||
| 3 | 6870c88be35703db2c57bccb | 20.72158 | 14 | Bản Khò Hồng | 14 | Point | Sơn La | Báo cáo lần 1 | 104.677242 | 1510526 | 69e59b955c7ee7121e879268 | 151 | 900 | Xã Chiềng Sơn | 3 | 03985 | 69e59b955c7ee7121e879268 | Bản Khò Hồng | 6864edb1a267a7288490c1b2 | ||||
| 4 | 6870c88be35703db2c57bccb | 20.733807 | 14 | Bản Suối Quanh | 14 | Point | Sơn La | Báo cáo lần 1 | 104.677242 | 1508766 | 69e59b955c7ee7121e879269 | 76 | 241 | Xã Chiềng Sơn | 3 | 03985 | 69e59b955c7ee7121e879269 | Bản Suối Quanh | 6864edb1a267a7288490c1b2 | ||||
| 5 | 6870c88be35703db2c57bccb | 20.751093 | 14 | Bản Sa Lai | 14 | Point | Sơn La | Báo cáo lần 1 | 104.682795 | 1537438 | 69e59b955c7ee7121e87926a | 100 | 536 | Xã Chiềng Sơn | 3 | 03985 | 69e59b955c7ee7121e87926a | Bản Sa Lai | 6864edb1a267a7288490c1b2 | ||||
| 6 | 6870c88be35703db2c57bccb | 20.744784 | 14 | Bản Vân Xuân | 14 | Point | Sơn La | Báo cáo lần 1 | 104.726391 | 1509313 | 69e59b955c7ee7121e87926b | 89 | 514 | Xã Chiềng Sơn | 3 | 03985 | 69e59b955c7ee7121e87926b | Bản Vân Xuân | 6864edb1a267a7288490c1b2 | ||||
| 7 | 6870c88be35703db2c57bccb | 20.74544 | 14 | Tân Thành | 14 | Point | Sơn La | Báo cáo lần 1 | 104.707172 | 1509313 | 69e59b955c7ee7121e87926b | 88 | 491 | Xã Chiềng Sơn | 3 | 03985 | 69e59b955c7ee7121e87926c | Bản Vân Xuân | 6864edb1a267a7288490c1b2 | ||||
| 8 | 6870c88be35703db2c57bd05 | 21.0303 | 14 | Bản Lũng Mú | 14 | Point | Sơn La | Báo cáo lần 1 | 104.5505 | 1509793 | 69e59b955c7ee7121e879180 | 108 | Xã Tân Yên | 3 | 03997 | 69e59b955c7ee7121e879180 | Bản Lũng Mú | 6864edb1a267a7288490c1b2 | |||||
| 9 | 6870c88be35703db2c57bce9 | 21.171497 | 14 | Bản Thín | 14 | Point | Sơn La | Báo cáo lần 1 | 104.677 | 1508950 | 69e59b955c7ee7121e878dd9 | 150 | 270 | Xã Tường Hạ | 3 | 03958 | 69e59b955c7ee7121e878dd9 | Bản Thín | 6864edb1a267a7288490c1b2 | ||||
| 10 | 6870c88be35703db2c57bce9 | 21.135094 | 14 | Bản Suối Lốm | 14 | Point | Sơn La | Báo cáo lần 1 | 104.2706 | 1510888 | 69e59b955c7ee7121e878ddb | 112 | 525 | Xã Tường Hạ | 3 | 03958 | 69e59b955c7ee7121e878ddb | Bản Suối Lốm | 6864edb1a267a7288490c1b2 |