Dữ liệu danh sách bản lõm sóng
182
1
| STT | Tỉnh | Phường/xã | Tổ/bản | Tình trạng điện lưới` | Thôn đặc biệt khó khăn | Số hộ dân | Số dân | Vĩ độ | Kinh độ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sơn La | Xã Chiềng Sơn | Bản Dúp Kén | 1 | 21.224472 | 115.185269 | ||||
| 2 | Sơn La | Xã Chiềng Sơn | Bản Khò Hồng | 3 | 21.205994 | 115.206456 | ||||
| 3 | Sơn La | Xã Chiềng Sơn | Bản Suối Quanh | 3 | 21.222883 | 115.206456 | ||||
| 4 | Sơn La | Xã Chiềng Sơn | Bản Sa Lai | 3 | 21.251863 | 104.591757 | ||||
| 5 | Sơn La | Xã Chiềng Sơn | 3 | 21.24319 | 115.108642 | |||||
| 6 | Sơn La | Xã Chiềng Sơn | 3 | 21.248444 | 115.117556 | |||||
| 7 | Sơn La | Xã Tân Yên | Bản Lũng Mú | 3 | 21.0303 | 104.5505 | ||||
| 8 | Sơn La | Xã Tường Hạ | Bản Thín | 3 | 21.17149736 | 104.677002 | ||||
| 9 | Sơn La | Xã Tường Hạ | Bản Suối Lốm | 3 | 21.13509464 | 104.270679273 | ||||
| 10 | Sơn La | Xã Vân Hồ | Bản Chột | 3 | 20.839071 | 104.992003 |