Dữ liệu danh sách bản lõm sóng
287
1
| STT | Tỉnh | Phường/xã | Tổ/bản | Tình trạng điện lưới` | Thôn đặc biệt khó khăn | Số hộ dân | Số dân | Vĩ độ | Kinh độ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Sơn La | Xã Tô Múa | Bản Suối Khẩu | 1 | 36 | 202 | 21.008218 | 104.783732 | Báo cáo lần 2 | |
| 42 | Sơn La | Xã Tô Múa | Bản Đá Mài | 1 | 42 | 189 | 20.869862 | 104.874953 | Báo cáo lần 2 | |
| 43 | Sơn La | Xã Tô Múa | Bản Pàn Ngùa | 1 | 109 | 430 | 20.882402 | 104.833182 | Báo cáo lần 2 | |
| 44 | Sơn La | Xã Tô Múa | Bản Bó Mồng | 1 | 76 | 276 | 20.907508 | 104.862743 | Báo cáo lần 2 | |
| 45 | Sơn La | Xã Chiềng Sại | Bản Co Muồng | 1 | 142 | 678 | 21.068202 | 104.487892 | Báo cáo lần 2 | |
| 46 | Sơn La | Xã Chiềng Sại | Bản Suối Trắng | 1 | 48 | 257 | 21.064527 | 104.457169 | Báo cáo lần 2 | |
| 47 | Sơn La | Xã Mường Giôn | Bản Cha Có | 1 | 61 | 308 | 21.711322 | 103.725 | Báo cáo lần 2 | |
| 48 | Sơn La | Xã Sông Mã | Bản Huổi Cói | 1 | 138 | 683 | 21.068202 | 103.777504 | Báo cáo lần 2 | |
| 49 | Sơn La | Xã Sông Mã | Bản Ngu Hấu | 1 | 60 | 360 | 21.064527 | 103.432071 | Báo cáo lần 2 | |
| 50 | Sơn La | Xã Mường La | Bản Chà Lào | 3 | 77 | 368 | 21.532223 | 103.959738 | Báo cáo lần 3 |