Dữ liệu danh sách bản lõm sóng
32
1
| STT | commune_id | latitude | city_code | village_old_name | city_old_code | geometry_type | city_name | ghi_chu | longitude | village_code | village_id | scope_district | thon_dbkk | so_hgd | business | so_dan | commune_name | tinh_trang_dien_luoi | commune_code | village_old_id | village_name | commune_old | city_id |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 6870c88be35703db2c57bcdd | 21.508799 | 14 | Bản Púng Quài | 14 | Point | Sơn La | Báo cáo lần 3 | 104.059406 | 1509717 | 69e59b955c7ee7121e878bb8 | 58 | 201 | Xã Mường La | 3 | 03808 | 69e59b955c7ee7121e878bb8 | Bản Púng Quài | 6864edb1a267a7288490c1b2 | ||||
| 42 | 6870c88be35703db2c57bcdd | 21.52208 | 14 | Bản Hua Đán | 14 | Point | Sơn La | Báo cáo lần 3 | 104.15393 | 1509620 | 69e59b955c7ee7121e878bc0 | 84 | 485 | Xã Mường La | 3 | 03808 | 69e59b955c7ee7121e878bc0 | Bản Hua Đán | 6864edb1a267a7288490c1b2 | ||||
| 43 | 6870c88be35703db2c57bcdd | 21.534646 | 14 | Bản Cát Lình | 14 | Point | Sơn La | Báo cáo lần 3 | 104.152794 | 1509716 | 69e59b955c7ee7121e878bc4 | 52 | 267 | Xã Mường La | 3 | 03808 | 69e59b955c7ee7121e878bc4 | Bản Cát Lình | 6864edb1a267a7288490c1b2 | ||||
| 44 | 6870c88be35703db2c57bcfe | 21.08303 | 14 | Bản Nà Tấu | 14 | Point | Sơn La | Báo cáo lần 3 | 103.441575 | 1510082 | 69e59b955c7ee7121e878fa6 | 98 | 553 | Xã Mường Lầm | 3 | 04183 | 69e59b955c7ee7121e878fa6 | Bản Nà Tấu | 6864edb1a267a7288490c1b2 | ||||
| 45 | 6870c88be35703db2c57bcfe | 21.065038 | 14 | Bản Ngam Trạng | 14 | Point | Sơn La | Báo cáo lần 3 | 103.455433 | 1509464 | 69e59b955c7ee7121e878fa7 | 54 | 327 | Xã Mường Lầm | 3 | 04183 | 69e59b955c7ee7121e878fa7 | Bản Ngam Trạng | 6864edb1a267a7288490c1b2 |