Chỉ số cải cách hành chính các sở, ban ngành
11
7
| STT | THỨ TỰ | MÃ CHỈ TIÊU | SỐ LƯỢNG BẢN THEO ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH | ĐƠN VỊ TÍNH | CHỈ SỐ PAR INDEX (CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH) - ĐIỂM (%) | CHỈ SỐ PAR INDEX (CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH) - XẾP HẠNG | CHỈ SỐ SIPAS (HÀI LÒNG VỀ SỰ PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH) - ĐIỂM (%) | CHỈ SỐ SIPAS (HÀI LÒNG VỀ SỰ PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH) - XẾP HẠNG |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SNV2025_01_014449953 | Sở Xây dựng | % | 87,1 | 14 | 94,27 | 15 | |
| 2 | SNV2025_01_154449942 | Ban Quản lý các khu công nghiệp | % | 86,51 | 17 | 96,77 | 7 | |
| 3 | SNV2025_01_034449951 | Sở Tài chính | % | 90,19 | 4 | 97,66 | 3 | |
| 4 | SNV2025_01_044449954 | Sở Y tế | % | 86,89 | 16 | 94,55 | 14 | |
| 5 | SNV2025_01_054449950 | Sở Tư pháp | % | 87,66 | 11 | 93,86 | 16 | |
| 6 | SNV2025_01_064449947 | Sở Ngoại vụ | % | 86,41 | 19 | 96,65 | 8 | |
| 7 | SNV2025_01_074449945 | Sở Giáo dục và Đào tạo | % | 90,12 | 5 | 97,26 | 4 | |
| 8 | SNV2025_01_084449943 | Sở Công Thương | % | 90,05 | 6 | 96,87 | 5 | |
| 9 | SNV2025_01_094449946 | Sở Khoa học và Công nghệ | % | 86,46 | 18 | 95,23 | 11 | |
| 10 | SNV2025_01_104449944 | Sở Dân tộc và Tôn giáo | % | 88,24 | 10 | 98,49 | 1 |