Dữ liệu học sinh dân tộc chia theo độ tuổi THPT
Tài liệu đính
kèm:
hoc sinh dan toc theo do tuoi thpt s . XLSX
11.174
3
| STT | Học sinh | Khối | 15 tuổi | 16 tuổi | 17 tuổi | 18 tuổi | 19 tuổi | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tổng số học sinh nữ | 12 | 5397 | 142 | 13 | 5552 | ||
| 12 | Tổng số học sinh | 12 | 10240 | 464 | 47 | 10751 | ||
| 13 | Tổng số học sinh nữ dân tộc | THPT | 5112 | 4705 | 4245 | 133 | 16 | 14211 |
| 14 | Tổng số học sinh dân tộc | THPT | 9500 | 8982 | 8196 | 466 | 48 | 27192 |
| 15 | Tổng số học sinh nữ | THPT | 6654 | 6165 | 5494 | 148 | 18 | 18479 |
| 16 | Tổng số học sinh | THPT | 12486 | 11995 | 10657 | 512 | 55 | 35705 |