Hướng dẫn viên du lịch
45
1
| STT | Mã kỳ | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | Điện thoại | Địa chỉ thường trú | Trình độ chuyên môn | Ngoại ngữ | Đơn vị quản lý | Trạng thái hoạt động | Thông tin thẻ hdv du lịch - Loại thẻ | Thông tin thẻ hdv du lịch - Số thẻ | Thông tin thẻ hdv du lịch - Ngày/tháng/năm cấp thẻ | Thông tin thẻ hdv du lịch - Ngày/tháng/năm hết hạn thẻ | Thông tin thẻ hdv du lịch - Trạng thái thẻ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202606022128 |