HIỆN TRẠNG CƠ SỞ CHĂN NUÔI QUY MÔ TRANG TRẠI NĂM 2025
794
17
| STT | STT | Tên cơ sở chăn nuôi | Địa chỉ | Năm bắt đầu hoạt động | Số lượng vật nuôi (Con) | ĐVVN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 351 | 306 | Huỳnh Thị Vy | Tiểu khu 70, TT Nông Trường | =F352*0.2+G352*0.34+H352*0.7+I352*1+J352*0.24+K352*0.7+L352*0.016+M352*0.4+N352*0.5+O352*0.16+P352*0.2+Q352*0.6+R352*0.003+S352*0.005+T352*0.0036+U352*0.0036+V352*0.005+W352*0.003+X352*0.0056+Y352*0.008+Z352*0.0012+AA352*0.4+AB352*0.05+AC352*0.005+AD352*0.1 | ||
| 352 | 307 | Nguyễn Thị Ngọc | Tiểu khu 70, TT Nông Trường | =F353*0.2+G353*0.34+H353*0.7+I353*1+J353*0.24+K353*0.7+L353*0.016+M353*0.4+N353*0.5+O353*0.16+P353*0.2+Q353*0.6+R353*0.003+S353*0.005+T353*0.0036+U353*0.0036+V353*0.005+W353*0.003+X353*0.0056+Y353*0.008+Z353*0.0012+AA353*0.4+AB353*0.05+AC353*0.005+AD353*0.1 | ||
| 353 | 308 | Bùi Duy Thành | Tiểu khu 70, TT Nông Trường | =F354*0.2+G354*0.34+H354*0.7+I354*1+J354*0.24+K354*0.7+L354*0.016+M354*0.4+N354*0.5+O354*0.16+P354*0.2+Q354*0.6+R354*0.003+S354*0.005+T354*0.0036+U354*0.0036+V354*0.005+W354*0.003+X354*0.0056+Y354*0.008+Z354*0.0012+AA354*0.4+AB354*0.05+AC354*0.005+AD354*0.1 | ||
| 354 | 309 | Nguyễn Xuân Thế | Tiểu khu 70, TT Nông Trường | =F355*0.2+G355*0.34+H355*0.7+I355*1+J355*0.24+K355*0.7+L355*0.016+M355*0.4+N355*0.5+O355*0.16+P355*0.2+Q355*0.6+R355*0.003+S355*0.005+T355*0.0036+U355*0.0036+V355*0.005+W355*0.003+X355*0.0056+Y355*0.008+Z355*0.0012+AA355*0.4+AB355*0.05+AC355*0.005+AD355*0.1 | ||
| 355 | 310 | Vũ Thị Đáng | Tiểu khu 70, TT Nông Trường | =F356*0.2+G356*0.34+H356*0.7+I356*1+J356*0.24+K356*0.7+L356*0.016+M356*0.4+N356*0.5+O356*0.16+P356*0.2+Q356*0.6+R356*0.003+S356*0.005+T356*0.0036+U356*0.0036+V356*0.005+W356*0.003+X356*0.0056+Y356*0.008+Z356*0.0012+AA356*0.4+AB356*0.05+AC356*0.005+AD356*0.1 | ||
| 356 | 311 | Phan Xuân Nguyện | Tiểu khu 70, TT Nông Trường | =F357*0.2+G357*0.34+H357*0.7+I357*1+J357*0.24+K357*0.7+L357*0.016+M357*0.4+N357*0.5+O357*0.16+P357*0.2+Q357*0.6+R357*0.003+S357*0.005+T357*0.0036+U357*0.0036+V357*0.005+W357*0.003+X357*0.0056+Y357*0.008+Z357*0.0012+AA357*0.4+AB357*0.05+AC357*0.005+AD357*0.1 | ||
| 357 | 312 | Đặng Xuân Chiêm | Tiểu khu 70, TT Nông Trường | =F358*0.2+G358*0.34+H358*0.7+I358*1+J358*0.24+K358*0.7+L358*0.016+M358*0.4+N358*0.5+O358*0.16+P358*0.2+Q358*0.6+R358*0.003+S358*0.005+T358*0.0036+U358*0.0036+V358*0.005+W358*0.003+X358*0.0056+Y358*0.008+Z358*0.0012+AA358*0.4+AB358*0.05+AC358*0.005+AD358*0.1 | ||
| 358 | 313 | Nguyễn Hữu Thọ | TK Thảo Nguyên, TT Nông Trường | =F359*0.2+G359*0.34+H359*0.7+I359*1+J359*0.24+K359*0.7+L359*0.016+M359*0.4+N359*0.5+O359*0.16+P359*0.2+Q359*0.6+R359*0.003+S359*0.005+T359*0.0036+U359*0.0036+V359*0.005+W359*0.003+X359*0.0056+Y359*0.008+Z359*0.0012+AA359*0.4+AB359*0.05+AC359*0.005+AD359*0.1 | ||
| 359 | 314 | Nguyễn Hữu Bát | TK Thảo Nguyên, TT Nông Trường | =F360*0.2+G360*0.34+H360*0.7+I360*1+J360*0.24+K360*0.7+L360*0.016+M360*0.4+N360*0.5+O360*0.16+P360*0.2+Q360*0.6+R360*0.003+S360*0.005+T360*0.0036+U360*0.0036+V360*0.005+W360*0.003+X360*0.0056+Y360*0.008+Z360*0.0012+AA360*0.4+AB360*0.05+AC360*0.005+AD360*0.1 | ||
| 360 | 315 | Nguyễn Văn Nghiêm | TK Thảo Nguyên, TT Nông Trường | =F361*0.2+G361*0.34+H361*0.7+I361*1+J361*0.24+K361*0.7+L361*0.016+M361*0.4+N361*0.5+O361*0.16+P361*0.2+Q361*0.6+R361*0.003+S361*0.005+T361*0.0036+U361*0.0036+V361*0.005+W361*0.003+X361*0.0056+Y361*0.008+Z361*0.0012+AA361*0.4+AB361*0.05+AC361*0.005+AD361*0.1 |