HIỆN TRẠNG CƠ SỞ CHĂN NUÔI QUY MÔ TRANG TRẠI NĂM 2025
403
14
| STT | STT | Tên cơ sở chăn nuôi | Địa chỉ | Năm bắt đầu hoạt động | Số lượng vật nuôi (Con) | ĐVVN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1191 | 616 | Đinh Văn Thụ | Bản Suối Ngang, Chiềng Sại | =F1192*0.2+G1192*0.34+H1192*0.7+I1192*1+J1192*0.24+K1192*0.7+L1192*0.016+M1192*0.4+N1192*0.5+O1192*0.16+P1192*0.2+Q1192*0.6+R1192*0.003+S1192*0.005+T1192*0.0036+U1192*0.0036+V1192*0.005+W1192*0.003+X1192*0.0056+Y1192*0.008+Z1192*0.0012+AA1192*0.4+AB1192*0.05+AC1192*0.005+AD1192*0.1 | ||
| 1192 | 617 | Đinh Văn Nguyễn | Bản Suối Ngang, Chiềng Sại | 10 | ||
| 1193 | 618 | Đinh Văn Xiêm | Bản Suối Ngang, Chiềng Sại | =F1194*0.2+G1194*0.34+H1194*0.7+I1194*1+J1194*0.24+K1194*0.7+L1194*0.016+M1194*0.4+N1194*0.5+O1194*0.16+P1194*0.2+Q1194*0.6+R1194*0.003+S1194*0.005+T1194*0.0036+U1194*0.0036+V1194*0.005+W1194*0.003+X1194*0.0056+Y1194*0.008+Z1194*0.0012+AA1194*0.4+AB1194*0.05+AC1194*0.005+AD1194*0.1 | ||
| 1194 | 619 | Đinh Văn Chung | Bản Suối Ngang, Chiềng Sại | =F1195*0.2+G1195*0.34+H1195*0.7+I1195*1+J1195*0.24+K1195*0.7+L1195*0.016+M1195*0.4+N1195*0.5+O1195*0.16+P1195*0.2+Q1195*0.6+R1195*0.003+S1195*0.005+T1195*0.0036+U1195*0.0036+V1195*0.005+W1195*0.003+X1195*0.0056+Y1195*0.008+Z1195*0.0012+AA1195*0.4+AB1195*0.05+AC1195*0.005+AD1195*0.1 | ||
| 1195 | 620 | Đinh Văn Xiết | Bản Suối Ngang, Chiềng Sại | =F1196*0.2+G1196*0.34+H1196*0.7+I1196*1+J1196*0.24+K1196*0.7+L1196*0.016+M1196*0.4+N1196*0.5+O1196*0.16+P1196*0.2+Q1196*0.6+R1196*0.003+S1196*0.005+T1196*0.0036+U1196*0.0036+V1196*0.005+W1196*0.003+X1196*0.0056+Y1196*0.008+Z1196*0.0012+AA1196*0.4+AB1196*0.05+AC1196*0.005+AD1196*0.1 | ||
| 1196 | 621 | Đinh Văn Yến | Bản Suối Ngang, Chiềng Sại | =F1197*0.2+G1197*0.34+H1197*0.7+I1197*1+J1197*0.24+K1197*0.7+L1197*0.016+M1197*0.4+N1197*0.5+O1197*0.16+P1197*0.2+Q1197*0.6+R1197*0.003+S1197*0.005+T1197*0.0036+U1197*0.0036+V1197*0.005+W1197*0.003+X1197*0.0056+Y1197*0.008+Z1197*0.0012+AA1197*0.4+AB1197*0.05+AC1197*0.005+AD1197*0.1 | ||
| 1197 | 622 | Đinh Văn Bặng | Bản Suối Ngang, Chiềng Sại | =F1198*0.2+G1198*0.34+H1198*0.7+I1198*1+J1198*0.24+K1198*0.7+L1198*0.016+M1198*0.4+N1198*0.5+O1198*0.16+P1198*0.2+Q1198*0.6+R1198*0.003+S1198*0.005+T1198*0.0036+U1198*0.0036+V1198*0.005+W1198*0.003+X1198*0.0056+Y1198*0.008+Z1198*0.0012+AA1198*0.4+AB1198*0.05+AC1198*0.005+AD1198*0.1 | ||
| 1198 | 623 | Đinh Văn Trưởng | Bản Suối Ngang, Chiềng Sại | =F1199*0.2+G1199*0.34+H1199*0.7+I1199*1+J1199*0.24+K1199*0.7+L1199*0.016+M1199*0.4+N1199*0.5+O1199*0.16+P1199*0.2+Q1199*0.6+R1199*0.003+S1199*0.005+T1199*0.0036+U1199*0.0036+V1199*0.005+W1199*0.003+X1199*0.0056+Y1199*0.008+Z1199*0.0012+AA1199*0.4+AB1199*0.05+AC1199*0.005+AD1199*0.1 | ||
| 1199 | 624 | Đinh Văn Vân | Bản Suối Ngang, Chiềng Sại | =F1200*0.2+G1200*0.34+H1200*0.7+I1200*1+J1200*0.24+K1200*0.7+L1200*0.016+M1200*0.4+N1200*0.5+O1200*0.16+P1200*0.2+Q1200*0.6+R1200*0.003+S1200*0.005+T1200*0.0036+U1200*0.0036+V1200*0.005+W1200*0.003+X1200*0.0056+Y1200*0.008+Z1200*0.0012+AA1200*0.4+AB1200*0.05+AC1200*0.005+AD1200*0.1 | ||
| 1200 | 625 | Đinh Văn Vương | Bản Suối Ngang, Chiềng Sại | =F1201*0.2+G1201*0.34+H1201*0.7+I1201*1+J1201*0.24+K1201*0.7+L1201*0.016+M1201*0.4+N1201*0.5+O1201*0.16+P1201*0.2+Q1201*0.6+R1201*0.003+S1201*0.005+T1201*0.0036+U1201*0.0036+V1201*0.005+W1201*0.003+X1201*0.0056+Y1201*0.008+Z1201*0.0012+AA1201*0.4+AB1201*0.05+AC1201*0.005+AD1201*0.1 |