Dữ liệu xử lý đơn hằng năm
12
0
| STT | Năm | Tổng số đơn tiếp nhập | Số đơn đã xử lý | Số đơn thuộc thẩm quyền | Số đơn không thuộc thẩm quyền |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | |||||
| 2 | 2026 | 556 | 556 | 389 | 117 |
| 3 | 2025 | 2963 | 2963 | 1745 | 906 |
| 4 | 2024 | 2537 | 2537 | 1494 | 678 |
| 5 | 2023 | 2976 | 2976 | 1700 | 797 |
| 6 | 2022 | 2572 | 2572 | 1483 | 695 |
| 7 | 2021 | 3298 | 3298 | 1995 | 791 |