Dữ liệu về trường trung học phổ thông
97
10
| STT | Mã trường | Trường | Đơn vị quản lý | Loại hình | Quy mô | Mức độ chuẩn quốc gia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ||||||
| 2 | 1400004001 | TRƯỜNG TH, THCS&THPT QUỐC TẾ BÌNH MINH | Sở giáo dục đào tạo tỉnh Sơn La | Tư thục | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 2 |
| 3 | 14000701 | TRƯỜNG THPT TÔ HIỆU | Sở giáo dục đào tạo tỉnh Sơn La | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 4 | 14000702 | TRƯỜNG THPT CHIỀNG SINH | Sở giáo dục đào tạo tỉnh Sơn La | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 5 | 14000703 | TRƯỜNG THPT MAI SƠN | Sở giáo dục đào tạo tỉnh Sơn La | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 6 | 14000704 | TRƯỜNG THPT THUẬN CHÂU | Sở giáo dục đào tạo tỉnh Sơn La | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 7 | 14000705 | TRƯỜNG THPT MỘC LỴ | Sở giáo dục đào tạo tỉnh Sơn La | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 8 | 14000706 | TRƯỜNG THPT THẢO NGUYÊN | Sở giáo dục đào tạo tỉnh Sơn La | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 9 | 14000707 | TRƯỜNG THPT PHÙ YÊN | Sở giáo dục đào tạo tỉnh Sơn La | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 2 |
| 10 | 14000708 | TRƯỜNG THPT GIA PHÙ | Sở giáo dục đào tạo tỉnh Sơn La | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |