Dữ liệu về số phương tiện đo, chuẩn đo lường được kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm
14
0
| STT | Mã kỳ | Tên tổ chức kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường | Địa chỉ | Ký hiệu chỉ định | Ký hiệu đăng ký | Quyết định chỉ định | Hiệu lực chỉ định |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202606022116 | Trung tâm Hỗ trợ đổi mới sáng tạo và Chuyển đổi số | Đường Vũ Xuân Thiều, phường Chiềng An, tỉnh Sơn La | N 242 | ĐK 147 | Quyết định số 799/QĐ-TĐC ngày 02/6/2026 của Chủ tịch Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia | 30/11/2030 |
| 2 | 202606022116 | ||||||
| 3 | 202606022116 | Công ty TNHH Dịch vụ Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Sơn La | Khu Đồi Châu, Tổ 9 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | N 377 | ĐK 419 | Quyết định số 821/QĐ-TĐC ngày 23/12/2024 của Chủ tịch Ủy ban Tiêu Chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia | 23/12/2029 |
| 4 | 202606022116 | Trung tâm Thí nghiệm Điện Sơn La | Đường 3/2, Tổ 10 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | N 975 | ĐK 85 | Quyết định số 1001/QĐ-TĐC ngày 31/12/2024 của Chủ tịch Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia | 30/12/2029 |
| 5 | 202607091637 | Trung tâm Hỗ trợ đổi mới sáng tạo và Chuyển đổi số | Đường Vũ Xuân Thiều, phường Chiềng An, tỉnh Sơn La | N242 | ĐK 147 | 799/QĐ-TĐC ngày 02/6/2026 | 30/11/2030 |
| 6 | 202607091637 | Trung tâm thí nghiệm điện - Công ty Điện lực Sơn La | Số 160, đường 3/2, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | N75 | ĐK 85 | 1001/QĐ-TĐC ngày 31/12/2024 | 30/12/2029 |
| 7 | 202607091637 | Công ty TNHH Dịch vụ Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Sơn La | Khu Đồi Châu, Tổ 9 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | N377 | ĐK 419 | 821/QĐ-TĐC ngày 23/12/2024 | 23/12/2029 |
| 8 | 202607091637 |