Dữ liệu về nhà máy xử lý nước thải tập trung có công suất thiết kế theo lưu vực thoát nước đạt từ 1.000 m3/ngày trở lên
17
0
| STT | Mã kỳ | Tên nhà máy xử lý nước thải | Vị trí, địa chỉ nhà máy xử lý nước thải | Phạm vi thu gom, xử lý nước thải | Tổng công suất thiết kế nhà máy xử lý nước thải (m3/ngày) | Tổng công suất khai thác, vận hành bình quân ngày của nhà máy xử lý nước thải (m3/ngày) | Tổng dân số đô thị (1000 người) | Tổng dân số đô thị được cung cấp dịch vụ thu gom, xử lý nước thải (1000 người) | Giá dịch vụ thoát nước (vnđ/m3) | Phí bảo vệ môi trường đối với nước thải (vnđ/m3) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202606022051 | |||||||||
| 2 | 202606022051 | Nhà máy xử lý nước thải thành phố Sơn La | Phường Chiềng An, tỉnh Sơn La | Phường Chiềng An, Tô Hiệu, Chiềng Cơi | 6857 | 2440 | 114.12 | 35.86 | 1500 | 1100 |
| 3 | 202606022051 | Nhà máy xử lý nước thải phường Mộc Châu | Phường Mộc Châu, tỉnh Sơn La | Phường Mộc Châu, Mộc Sơn | 1500 | 1500 | 18.83 | 4.04 | 1500 | |
| 4 | 202606022051 | Nhà máy xử lý nước thải phường Mộc Sơn | Phường Mộc Sơn, tỉnh Sơn La | Phường Mộc Sơn, Thảo Nguyên | 3000 | 2550 | 33.5 | 5.87 | 1500 | |
| 5 | 202606022051 | Nhà máy xử lý nước thải Khu công nghiệp Mai Sơn | Xã Chiềng Mung, tỉnh Sơn La | Khu công Nghiệp Mai Sơn | 2500 | 8800 |