Dữ liệu về nhà máy nước công suất thiết kế hoặc cấp nước theo vùng phục vụ đạt từ 3.000 m3/ngày trở lên
14
0
| STT | Mã kỳ | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ | Tổng dân số trong vùng phục vụ cấp nước (1000 người) | Số người bình quân trên một đấu nối nước sinh hoạt (hộ gia đình) (người) | Số đấu nối hộ gia đình sử dụng nước sinh hoạt (số đấu nố | Số đấu nối (không bao gồm đấu nối hộ gia đình) sử dụng sinh hoạt, sản xuất, kinh doanh dịch vụ | Dân số trong vùng phục vụ được cấp nước sinh hoạt (1000 người) | Tổng công suất thiết kế của các nhà máy nước sạch (m3/ngày | Tổng lượng nước sạch bình quân ngày do doanh nghiệp sản xuất, khai thác vận hành (m3/ngày) | Tổng lượng nước sạch bình quân ngày được doanh nghiệp mua buôn (sỉ) từ doanh nghiệp khác cấp vào | Tổng lượng nước sạch bình quân ngày do doanh nghiệp sản xuất, bán buôn (sỉ) cho doanh nghiệp khác | Tổng lượng nước sạch bình quân ngày được lập hóa đơn từ khách hàng là hộ gia đình (m3/ngày) | Tổng lượng nước sạch bình quân ngày được lập hóa đơn từ khách hàng ngoài hộ gia đình | Giá tiêu thụ nước sạch bình quân được UBND cấp tỉnh phê duyệt | Giá nước cho 10 m3 nước sinh hoạt đầu tiên cho một hộ/tháng (SH1) (vnđ/m3) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202606022050 | |||||||||||||||
| 2 | 202606022050 | Công ty cổ phần Cấp nước Sơn La | Số 55 đường Tô Hiệu, Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | 258.73 | 4 | 62341 | 2333 | 258.73 | 56290 | 30692 | 8000 | 26229 | 7929 | 10437 | 10437 | |
| 3 | 202606022050 | Công ty cổ phần VBIC Sơn La | Số 55, đường Tô Hiệu, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La | 27500 | 8774 | 8200 | 8000 | |||||||||
| 4 | 202606022050 | Trung tâm dịch vụ, tư vấn và hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp | Khu công nghiệp Mai Sơn, xã Chiềng Mung, tỉnh Sơn La | 5000 | 250 | 250 | 8100 |