Dữ liệu về giáo viên Trung tâm giáo dục thường xuyên
20
0
| STT | Đơn vị | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo vien nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số | Phòng | Trường |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 79 | 24 | 55 | 8 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | TRUNG TÂM GDTX TỈNH SƠN LA | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 53 | 17 | 36 | 11 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | TRUNG TÂM GDTX MAI SƠN | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 4 | 5 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | TRUNG TÂM GDTX YÊN CHÂU | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 15 | 3 | 12 | 8 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | TRUNG TÂM GDTX PHÙ YÊN | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 25 | 8 | 17 | 4 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | TRUNG TÂM GDTX MỘC CHÂU | |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 14 | 5 | 9 | 6 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | TRUNG TÂM GDTX BẮC YÊN | |
| 8 | 1 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 | 5 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | TRUNG TÂM GDTX MƯỜNG LA | |
| 9 | 1 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 | 10 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | TRUNG TÂM GDTX QUỲNH NHAI | |
| 10 | 1 | 1 | 0 | 29 | 11 | 18 | 7 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | TRUNG TÂM GDTX SÔNG MÃ |