Dữ liệu về giáo viên Trung học phổ thông
29
0
| STT | Phòng | Trường | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | |||||||||
| 2 | Tổng Số | 45 | 44 | 1 | 2050 | 796 | 1254 | 603 | |
| 3 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | TRƯỜNG TH, THCS&THPT QUỐC TẾ BÌNH MINH | 1 | 0 | 1 | 19 | 7 | 12 | 6 |
| 4 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | TRƯỜNG THPT TÔ HIỆU | 1 | 1 | 0 | 92 | 27 | 65 | 18 |
| 5 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | TRƯỜNG THPT CHIỀNG SINH | 1 | 1 | 0 | 70 | 17 | 53 | 15 |
| 6 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | TRƯỜNG THPT MAI SƠN | 1 | 1 | 0 | 81 | 24 | 57 | 11 |
| 7 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | TRƯỜNG THPT THUẬN CHÂU | 1 | 1 | 0 | 66 | 27 | 39 | 20 |
| 8 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | TRƯỜNG THPT MỘC LỴ | 1 | 1 | 0 | 73 | 21 | 52 | 10 |
| 9 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | TRƯỜNG THPT THẢO NGUYÊN | 1 | 1 | 0 | 61 | 16 | 45 | 7 |
| 10 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | TRƯỜNG THPT PHÙ YÊN | 1 | 1 | 0 | 78 | 33 | 45 | 22 |