Dữ liệu về Dự án đầu tư công
59
0
| STT | Mã kỳ | STT | Tên dự án | Chủ đầu tư | Nhóm dự án | Địa điểm thực hiện | Quyết định phê duyệt chủ trương đầu tư Số, ngày, tháng năm | Quyết định phê duyệt chủ trương đầu tư Tổng mức đầu tư | Lũy kế vốn giao | Lũy kế vốn đã giải ngân | Kế hoạch năm 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202606022111 | Điều chỉnh Quy hoạch tỉnh Sơn La thời kỳ 2021-2030 tầm nhìn đến năm 2050 | Sở Tài chính | 3064 - 01/12/2025 | 12800 | 1000 | 1000 | 11500 | ||||
| 2 | 202606022111 | Đầu tư hạ tầng kỹ thuật khu quy hoạch cho một số cơ quan nhà nước trên địa bàn huyện Yên Châu tỉnh Sơn La (giai đoạn I) | UBND xã Yên Châu | C | xã Yên Châu | 1230- 09/7/2023 | 36000 | 24740 | 24740 | 6260 | ||
| 3 | 202606022111 | Dự án Bố trí, sắp xếp dân cư vùng thiên tai sạt lởđất điểm tái định cư Tèn Pá Hu, bản Ta Mạ, xã Liệp Tè, huyện Thuận Châu | UBND xã Mường Khiêng | C | xã Mường Khiêng | 903- 21/4/2025 | 29000 | 4000 | 4000 | 12500 | ||
| 4 | 202606022111 | Bố trí, sắp xếp dân cư vùng thiên tai sạt lở đất bản Huổi Sói, xã Chiềng Ngàm, huyện Thuận Châu | UBND xã Chiềng La | C | xã Chiềng La | 902- 21/4/2025 | 16800 | 6470 | 6470 | 5165 | ||
| 5 | 202606022111 | Bố trí ổn định dân cư bản Huổi Nạ, xã Hua Trai, huyện Mường La. | UBND xã Chiềng Lao | C | xã Chiềng Lao | 1312- 05/6/2025 | 13359 | 4901.537 | 4901.537 | 3324 | ||
| 6 | 202606022111 | Cấp nước sinh hoạt cho các xã lân cận thị trấn Thuận Châu, huyện Thuận Châu | Ban QLDA ĐTXD các công trình Nông nghiệp và PTNT | C | xã Thuận Châu | 131- 16/01/2025 | 40000 | 10000 | 10000 | 15000 | ||
| 7 | 202606022111 | Tuyến đường Hòa Bình - Mộc Châu, đoạn tuyến thuộc địa bàn tỉnh Sơn La | Ban QLDA ĐTXD các công trình giao thông; UBND xã Vân Hồ, UBND phường Mộc Sơn | A | xã Vân Hồ, phường Vân Sơn | 2232- 25/10/2024; 1999- 24/9/2024; 2776- 25/12/2024 | 4938000 | 3062309 | 3062309 | 75522 | ||
| 8 | 202606022111 | Dự án Xây dựng tuyến đường Chiềng Sinh - Chiềng Ngần (đoạn Km2+327 - Km7+527), thành phố Sơn La | UBND phường Chiềng Sinh | B | phường Chiềng Sinh | 2180- 18/10/2024 | 130000 | 80446 | 80446 | 29190 | ||
| 9 | 202606022111 | Dự án hoàn thiện tuyến giao thông số 1A, vườn hoa Quảng trường Tây Bắc (đoạn từ cầu trắng đến tuyến 1A) | UBND phường Tô Hiệu | B | phường Tô Hiệu | 1414- 21/8/2024 | 343000 | 10000 | 10000 | 50000 | ||
| 10 | 202606022111 | Đường giao thông xã Chiềng Dong - Phiêng Cằm, huyện Mai Sơn | Ban QLDA ĐTXD các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn | B | xã Phiêng Cằm | 1306- 04/7/2024 | 134900 | 44832 | 44832 | 45034 |