Dữ liệu về chỉ tiêu kinh tế
19
0
| STT | Mã kỳ | STT | Chỉ tiêu | Đơn vị | Thực hiện 2024 | Năm 2025 Kế hoạch | Năm 2025 Ước thực hiện năm | Kế hoạch 2026 | So sánh Thực hiện năm 2024(%) | So sánh Ước thực hiện năm 2025(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202606022112 | Tốc độ tăng tổng sản phẩm trên địa bàn GRDP | % | 63 | 8 | 803 | 8 | |||
| 2 | 202606022112 | - CN - XD | 32.02 | 29 | 39.21045778865684 | 29.099230242875624 | ||||
| 3 | 202606022112 | - Dịch vụ | 40.5 | 42 | 36.146034060726 | 42.608054104859875 | ||||
| 4 | 202606022112 | - Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sp | 5.6 | 6 | 5.072652466017395 | 5.9609643506953445 | ||||
| 5 | 202606022112 | Tổng vốn đầu tư toàn xã hội | Tỷ đồng | 18578 | 23000 | 23000 | 25100 | 135.10603940144256 | 109.13043478260869 | |
| 6 | 202606022112 | GRDP bình quân | Triệu đồng/người/ năm | 57.6 | 61.8 | 71.6 | 75 | 130.20833333333331 | 104.74860335195531 | |
| 7 | 202606022112 | Cơ cấu kinh tế (%) | - Nông, lâm nghiệp, thủy sản | 21.94 | 23 | 19.57085568459976 | 22.33175130156916 | |||
| 8 | 202606022112 | Thu ngân sách trên địa bàn | Tỷ đồng | 4124 | 4500 | 5200 | 5050 | 122.45392822502426 | 97.11538461538461 | |
| 9 | 202606022112 | Tỷ lệ đô thị hóa đến | % | 20.34 | 20,6 | 20,6 | 21.5 | |||
| 10 | 202606022112 | Tổng lượt khách du lịch đến | Nghìn lượt | 4900 | 5300 | 5300 | 5850 | 119.38775510204083 | 110.37735849056605 |