Dữ liệu Tư liệu về vùng đất, con người Sơn La
26
0
| STT | Mã kỳ | Tên tư liệu | Loại tư liệu | Thông tin xuất bản | Tóm tắt nội dung | Tài liệu đính kèm | Loại ấn phẩm đang khai thác và lưu trữ tại thư viện tỉnh | Số lượng ấn phẩm đang lưu trữ và khai thác tại thư viện tỉnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 | Sách chữ Thái, chữ Mường chép tay phiên âm (B) | In ấn | Tổng hợp | Đa dạng | Khai thác trực tiếp | Sách chữ Thái, chữ Mường chép tay phiên âm (B) | 995 |
| 2 | 2026 | |||||||
| 3 | 2026 | Sách chữ Thái cổ phô tô | In ấn | Tổng hợp | Đa dạng | Khai thác trực tiếp | Sách chữ Thái cổ phô tô | 180 |
| 4 | 2026 | Tài liệu chép tay | In ấn | Tổng hợp | Đa dạng | Khai thác trực tiếp | Tài liệu chép tay | 2 |
| 5 | 2026 | Sách xuất bản (Sách in) | In ấn | Tổng hợp | Đa dạng | Khai thác trực tiếp | Sách xuất bản (Sách in) | 4643 |
| 6 | 2026 | Báo tập | In ấn | Tổng hợp | Đa dạng | Khai thác trực tiếp | Báo tập | 17 |
| 7 | 2026 | Các loại khác (Tạp chí, nội sinh) | Tổng hợp | Tổng hợp | Đa dạng | Khai thác trực tiếp | Các loại khác (Tạp chí, nội sinh) | 6063 |
| 8 | 2026 | Băng cát xét | Nghe nhìn | Tổng hợp | Đa dạng | Khai thác trực tiếp | Băng cát xét | 58 |
| 9 | 2026 | Băng đĩa | Nghe nhìn | Tổng hợp | Đa dạng | Khai thác trực tiếp | Băng đĩa | 115 |
| 10 | 2026 | Bản đồ | In ấn | Tổng hợp | Đa dạng | Khai thác trực tiếp | Bản đồ | 2 |