Dữ liệu tổng hợp về thú y
6
0
| STT | Mã kỳ | TT | Đơn vị hành chính | Thời gian thống kê (Năm) | Thời gian thống kê (Tháng) | Thời gian thống kê (Vụ mùa) | Tổng đàn vật nuôi | Số ổ dịch động vật phát sinh | Loại bệnh phát sinh | Số lượng mắc bệnh (đơn vị con) | Số lượng chết do dịch bệnh | Số con bị tiêu hủy phòng dịch | Tỷ lệ mắc bệnh so với tổng đàn (%) | Số lô hàng động vật kiểm dịch | Số lô hàng thực vật kiểm dịch | Số mẫu kiểm tra ATTP sản phẩm động vật | Tỷ lệ mẫu không đạt an toàn thực phẩm (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 |