Dữ liệu tổng hợp về nuôi trồng thủy sản
14
0
| STT | Mã kỳ | TT | Đơn vị hành chính | Thời gian thống kê (Năm) | Thời gian thống kê (Tháng) | Thời gian thống kê (Vụ mùa) | Sản phẩm | Diện tích nuôi | Sản lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 | ||||||||
| 2 | 2026 | 1 | Sơn La | 2025 | 12 | Thuỷ sản | 3011 | 7768.6 | |
| 3 | 2026 | 2 | Sơn La | 2025 | 12 | cá | 3005.7 | 7656.1 | |
| 4 | 2026 | 3 | Sơn La | 2025 | 12 | tôm | 0.8 | 1 | |
| 5 | 2026 | 4 | Sơn La | 2025 | 12 | Thuỷ sản khác | 4.5 | 111.5 |