Dữ liệu tổng hợp về khai thác thủy sản
6
0
| STT | Mã kỳ | TT | Đơn vị hành chính | Thời gian thống kê (Năm) | Thời gian thống kê (Tháng) | Thời gian thống kê (Vụ mùa) | Sản phẩm | Phân loại | Sản lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 | ||||||||
| 2 | 2026 | 1 | Tỉnh Sơn La | 2025 | 12 | Thuỷ sản | Cá, tôm, thuỷ sản khác | 1445.5 | |
| 3 | 2026 | 2 | Tỉnh Sơn La | 2025 | 12 | Cá | 1039.5 | ||
| 4 | 2026 | 3 | Tỉnh Sơn La | 2025 | 12 | Tôm | 279 | ||
| 5 | 2026 | 4 | Tỉnh Sơn La | 2025 | 12 | Thuỷ sản khác | 127 |