Dữ liệu tiếp công dân hằng năm
17
0
| STT | Năm dữ liệu | Tổng số lượt tiếp của năm dữ liệu | Tổng số công dân tiếp của năm dữ liệu | Tổng số vụ việc tiếp của năm dữ liệu | Tổng số đoàn đông người của năm dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | |||||
| 2 | 2026 | 266 | 276 | 262 | 2 |
| 3 | 2025 | 1437 | 1920 | 1415 | 25 |
| 4 | 2024 | 1127 | 1346 | 1071 | 9 |
| 5 | 2023 | 1248 | 1448 | 1237 | 25 |
| 6 | 2022 | 1347 | 1517 | 1256 | 11 |
| 7 | 2021 | 1601 | 2106 | 1421 | 25 |