Dữ liệu thông tin các tuyến đường do UBND xã, phường quản lý
470
21
| STT | Tên tuyến | Loại đường | Tên xã, phường | Điểm đầu | Điểm cuối | Năm khai thác | Cấp đường | Bn (m) | Bm (m) | Chiều dài (km) | BTN | Láng nhựa | BTXM | Cấp phối | Đất | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 861 | Ta Tạng - Nà Hỳ | Đường xã | Xã Mường Hung | Bản Ta Tạng | Bản Nà Hỳ | 2012 | GTNT A | 5 | 3.5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | |
| 862 | Đường đến bản Mường Hung | Đường xã | Xã Mường Hung | Ngã tư Yên Sơn | Bản Mường Hung | 2015 | GTNT B | 5 | 3 | 2.5 | 0 | 0 | 2.5 | 0 | 0 | |
| 863 | Đường đến bản Hát 8 | Đường xã | Xã Mường Hung | Bản Mường Hung | Bản Hát 8 | 2009 | GTNT B | 5 | 3 | 4.5 | 0 | 0 | 4.5 | 0 | 0 | |
| 864 | Đường đến bản Huổi | Đường xã | Xã Mường Hung | Ngã 3 Nà Cầm | Bản Huổi | 2006 | GTNT B | 5 | 3 | 3.5 | 0 | 0 | 3.5 | 0 | 0 | |
| 865 | Đường đến bản Nong Sày | Đường xã | Xã Mường Hung | Bản Nà Lứa | Bản Nong Sày | 2009 | GTNT B | 5 | 3 | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | ||
| 866 | Đường đến bản Huổi Bua | Đường xã | Xã Mường Hung | Bản Bua Hin | Bản Huổi Bua | 2003 | GTNT B | 5 | 3 | 5.3 | 0 | 0 | 5.3 | 0 | 0 | |
| 867 | Đường đến bản Huổi Ỏi | Đường xã | Xã Mường Hung | Bản Nà Ngần | Bản Huổi Ỏi | 2009 | GTNT B | 5 | 3 | 2.7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1.7 | |
| 868 | Đường đến bản Kéo Co | Đường xã | Xã Mường Hung | Bản Nà Ngần | Bản Kéo Co | 2009 | GTNT B | 5 | 3 | 5 | 0 | 0 | 2.4 | 0 | 2.6 | |
| 869 | Đường đến bản Nà Hựa | Đường xã | Xã Mường Hung | Bản Cát | Bản Nà Nỏng | 2001 | GTNT B | 5 | 3 | 2.5 | 0 | 0 | 2.5 | 0 | 0 | |
| 870 | Đường đi Phá Thóng | Đường xã | Xã Sốp Cộp | Cầu cứng đi Huổi Niếng | Phá Thóng | 2013 | GTNT B | 4 | 3 | 23.5 | 5 | 18.5 |