Dữ liệu thông tin các tuyến đường do UBND xã, phường quản lý
514
26
| STT | Tên tuyến | Loại đường | Tên xã, phường | Điểm đầu | Điểm cuối | Năm khai thác | Cấp đường | Bn (m) | Bm (m) | Chiều dài (km) | BTN | Láng nhựa | BTXM | Cấp phối | Đất | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 381 | Quyết Tâm - Chiềng Ban | Đường xã | Phường Chiềng Cơi | Giao với Km299+100, QL.6 | Bản Nam (Giáp Chiềng Ban, huyện Mai Sơn) | 2013 | IV | 5.5 | 7.5 | 5.5 | 5.5 | Đường liên xã | ||||
| 382 | Đường QL.6 (Thôm Mòn) - Púng Tra | Đường xã | Xã Thuận Châu | Km0+00 | Km2+700 | 2015 | GTNT A | 5 | 3.5 | 2.7 | 2.7 | Đường liên xã | ||||
| 383 | Đường QL.6B (Nong Lay - Chiềng La - Chiềng Pha) | Đường xã | Xã Chiềng La | Km0+00 | Km1+900 | 2014 | GTNT A | 6 | 3.5 | 1.9 | =+J384 | Đường liên xã | ||||
| 384 | Đường QL.6B (Nong Lay - Chiềng La - Chiềng Pha) | Đường xã | Xã Chiềng La | Km1+900 | Km9+700 | 2014 | GTNT A | 6 | 3.5 | 7.8 | =+J385 | Đường liên xã | ||||
| 385 | Đường Chiềng Ngàm - Mường Khiêng | Đường xã | Xã Chiềng La | Km0+00 | Km9+800 | 2013 | GTNT A | 6 | 3.5 | 9.8 | 9.8 | Đường liên xã | ||||
| 386 | Đường tỉnh 108 (Chiềng Bôm) - Púng Tra - Nậm Lầu- Bản Lầm - Mường Chanh) | Đường xã | Xã Nậm Lầu | Km0+00 (bản Nhộp) | Km 23+050 (bản Mỏ) | 2017 | GTNT A | 6.5 | 3.5 | 23.05 | 11.65 | 11.4 | Đường liên xã | |||
| 387 | Đường QL.6 (xã Thôm Mòn) - Púng Tra) | Đường xã | Xã Nậm Lầu | Km2+700 (bản Dồm) | Km 4+700 (bản Púng) | 2013 | GTNT A | 6 | 3.5 | 2 | 2 | Đường liên xã | ||||
| 388 | Đường QL.6 (xã Bon Phặng) - Nậm Lầu) | Đường xã | Xã Nậm Lầu | Km7+100 (Bản Nà Há) | Km 12+700 (bản Tăng) | 2013 | GTNT A | 6.5 | 3.5 | 5.6 | 5.6 | Đường liên xã | ||||
| 389 | Đường QL.6 - Muổi Mọi - Bản Lầm | Đường xã | Xã Muổi Nọi | Xã Muổi Nọi | TT. Xã Bản Lầm | 2013 | GTNTA | 6.0 | 3.5 | 11 | 11 | Đường liên xã | ||||
| 390 | Đường ĐT.108 (Chiềng Bôm) - Púng Tra - Nậm Lầu - Bản Lầm - Mường Chanh | Đường xã | Xã Muổi Nọi | Km23+050 | Km29+700 | 2017 | V | 6.5 | 3.5 | 6.65 | 6.65 | Đường liên xã |