Dữ liệu thông tin các tuyến đường do UBND xã, phường quản lý
491
21
| STT | Tên tuyến | Loại đường | Tên xã, phường | Điểm đầu | Điểm cuối | Năm khai thác | Cấp đường | Bn (m) | Bm (m) | Chiều dài (km) | BTN | Láng nhựa | BTXM | Cấp phối | Đất | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 351 | Đường mốc N19 - mốc D N22 | Đường độ thị | Xã Sốp Cộp | Mốc N18 | Mốc N22 | 2013 | I | 21 | 14.5 | 0.796 | 0.796 | |||||
| 352 | Đường mốc N07 - mốc N28 | Đường độ thị | Xã Sốp Cộp | Mốc N07 | Mốc N28 | 2013 | I | 21 | 14.5 | 0.2 | 0.2 | |||||
| 353 | Đường từ mốc N03 - mốc N20 (nhà bà Châm) | Đường độ thị | Xã Sốp Cộp | Mốc N03 | Mốc N20 | 2013 | I | 16.5 | 10 | 0.196 | 0.196 | |||||
| 354 | Đường từ mốc N03 - cầu bản Pe mốc N33 | Đường độ thị | Xã Sốp Cộp | Mốc N03 | Mốc N33 | 2013 | I | 16.5 | 10 | 0.312 | 0.312 | |||||
| 355 | Đường từ quán Phương Hường N31 - N29 Trường MN Hoa Phượng Đỏ | Đường độ thị | Xã Sốp Cộp | Mốc N31 | Mốc N29 | 2014 | I | 16.5 | 9.5 | 0.222 | 0.222 | |||||
| 356 | Đường dọc suối Nà Phe | Đường độ thị | Xã Sốp Cộp | Mốc N40 | Nhà văn hóa Nà Phe | 2013 | III | 9.5 | 5 | 0.317 | 0.317 | |||||
| 357 | Đường từ nhà bà Quyên - mốc D43 cũ | Đường độ thị | Xã Sốp Cộp | Nhà Quyên Việt | Mốc D43 cũ | 2013 | III | 9.5 | 5 | 0.324 | 0.324 | |||||
| 358 | Đường mốc N32 - mốc N37 | Đường độ thị | Xã Sốp Cộp | Mốc N32 | Mốc N37 | 2013 | I | 13.5 | 10 | 0.384 | 0.384 | |||||
| 359 | Đường từ Chi Cục Thuế - Cổng trường C3 (mốc D19 - mốc D16A cũ) | Đường độ thị | Xã Sốp Cộp | Mốc D19 | Mốc D16A cũ | 2013 | III | 8.5 | 3.5 | 0.223 | 0.223 | |||||
| 360 | Đường từ Chi Nhánh Đô Thị - Bệnh viện Đa Khoa | Đường độ thị | Xã Sốp Cộp | Chi Nhánh Đô Thị | Bệnh viện Đa Khoa | 2015 | I | 11.5 | 5.5 | 0.247 | 0.247 |