Dữ liệu thông tin các tuyến đường do UBND xã, phường quản lý
443
21
| STT | Tên tuyến | Loại đường | Tên xã, phường | Điểm đầu | Điểm cuối | Năm khai thác | Cấp đường | Bn (m) | Bm (m) | Chiều dài (km) | BTN | Láng nhựa | BTXM | Cấp phối | Đất | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1211 | Đường kè Suối Tấc 2 | Đường xã | Xã Phù Yên | Gáp bản Co Nga, Quang Huy | ĐT.114 (Cầu Yên Hạ) | 2013 | GTNT B | 4 | 3.5 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 1212 | Đường kè Suối Tấc 3 | Đường xã | Xã Phù Yên | Cầu Yên Hạ | Bản Trò 1 | 2013 | GTNT B | 4 | 3.5 | 0.8 | 0 | 0 | 0.8 | 0 | 0 | |
| 1213 | Đường Bản Nong Pùng - Suối Nhúng | Đường xã | Xã Phù Yên | Đường Bản Nong Pùng | Suối Nhúng | 2013 | VI | 5 | 3 | 4.2 | 0 | 0 | 4.2 | 0 | 0 | |
| 1214 | Đường TT xã - Bản Nà Lương | Đường xã | Xã Phù Yên | Đường TT xã (UBND cũ) ĐT.114 | Bản Nà Lương (giáp ranh Huy Hạ) | 2013 | VI | 4 | 3 | 1.5 | 0 | 0 | 1.5 | 0 | 0 | |
| 1215 | Đường ĐT.114 - Bản Cổng Trời - Bản Suối Pai | Đường xã | Xã Phù Yên | Đường ĐT.114 (Km52+200) | Bản Suối Pai | 2013 | VI | 4 | 3 | 9 | 0 | 0 | 9 | 0 | 0 | |
| 1216 | Đường TT xã - Bản Yên Thịnh | Đường xã | Xã Mường Cơi | Đường TT xã | Bản Yên Thịnh | 2013 | GTNT B | 4 | 3 | 5 | 5 | |||||
| 1217 | Đường QL.32B - Bản Suối Lèo | Đường xã | Xã Mường Cơi | Đường QL.32B | Bản Suối Lèo | 2018 | GTNT B | 4 | 3 | 1.5 | 1.5 | |||||
| 1218 | Đường Bản Cà - Bản Tường Cà | Đường xã | Xã Mường Cơi | Đường ĐT.114 | Bản Tường Cà | 2013 | GTNT B | 4 | 3 | 3.5 | 2.5 | 1 | ||||
| 1219 | Đường Bản Mỏ - Bản Tân Tường | Đường xã | Xã Mường Cơi | Đường Bản Mỏ | Bản Tân Tường | 2013 | GTNT B | 4 | 3 | 2.1 | 2.1 | |||||
| 1220 | Đường Bản Kiềng- Bản Tân Cơi | Đường xã | Xã Mường Cơi | Đường Bản Kiềng | Bản Tân Cơi (Cũ) | 2013 | GTNT B | 4 | 3.5 | 1.5 | 1.5 |