Dữ liệu quy hoạch đô thị và nông thôn
76
0
| STT | Mã kỳ | Tên quy hoạch | Năm quy hoạch | Loại quy hoạch | Cấp độ quy hoạch | Địa điểm | Quy mô (ha) | Quyết định phê duyệt nhiệm vụ | Cơ quan tổ chức lập | Cơ quan thẩm định | Cơ quan phê duyệt | Quyết định phê duyệt | Quy mô dân số dự báo | Thời hạn quy hoạch | Quy định quản lý theo quy hoạch | Kế hoạch thực hiện quy hoạch | Quy chế quản lý kiến trúc |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202606231552 |