Dữ liệu nhà hạt quản lý đường bộ
10
0
| STT | Mã kỳ | Lý trình | Phía | Tên tỉnh TP | Xã phường | Quyết định giao đất | Diện tích m2 | Quy mô nhà hạt | Loại tường bao | chiều dài tường bao quanh m | Năm xây dựng | Chi phí xây dựng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202606022037 | |||||||||||
| 2 | 202606022037 | Km26+600, QL.43 | Phải | Sơn La | Xã Tân Phong | QĐ số 249/QĐ-UBND ngày 31/01/2008 | 1126 | Cấp 4 | Gạch xây | 1992 | ||
| 3 | 202606022037 | Km43+350. QL.43 | Trái | Sơn La | Xã Đoàn Kết | QĐ số 3115/QĐ-UB ngày 14/10/2002 | 555.51 | Cấp 4 | Gạch xây | 2003 | ||
| 4 | 202606022037 | Km364+800, QL.37 | Trái | Sơn La | Xã Mường Cơi | QĐ số 249/QĐ-UBND ngày 31/01/2008 | 821 | Cấp 4 | Gạch xây | 1998 | ||
| 5 | 202606022037 | Km455+300, QL.37 | Trái | Sơn La | Xã Mai Sơn | QĐ số 249/QĐ-UBND ngày 31/01/2008 | 786 | Cấp 4 | Gạch xây | 1999 | ||
| 6 | 202606022037 | Km0+950, ĐT.110 | Phải | Sơn La | Xã Tà Hộc | QĐ số 638/QĐ-UB ngày 26/12/1992 | 613.3 | Cấp 4 | Gạch xây | 1995 | ||
| 7 | 202606022037 | Km54+400, ĐT.116 | Trái | Sơn La | Xã Quỳnh Nhai | Chưa được cấp | 1737.8 | Cấp 4 | Gạch xây | 2015 |