Dữ liệu mua sắm tài sản công theo phương thức không tập trung
60
0
| STT | Mã kỳ | STT | Tên cơ quan đơn vị/Tên tài sản | Đơn vị tính | Số lượng | Nhãn hiệu | Nước sản xuất | Năm sản xuất | Giá mua/thuê | Hình thức mua/thuê | Nhà cung cấp (người bán) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 |