Dữ liệu kết quả kiểm tra chất lượng sản phẩm, hàng hóa
22
0
| STT | Mã kỳ | Nội dung/lĩnh vực, sản phẩm được kiểm tra | Cơ quan kiểm tra | Quyết định kiểm tra | Năm kiểm tra | Thời gian cuộc kiểm tra -Số lượng | Thời gian cuộc kiểm tra - Tên cơ sở được kiểm tra | Thời gian cuộc kiểm tra - Địa bàn kiểm tra | Tổng số cơ sở được kiểm tra | Số lô sản phẩm, hàng hóa được kiểm tra | Số cơ sở vi phạm | Số cơ sở bị xử lý | Số sản phẩm, hàng hóa vi phạm | Kết quả xử lý - Tên cơ sở vi phạm | Kết quả xử lý - Số cơ sở bị xử phạt | Kết quả xử lý - Số tiền xử phạt | Kết quả xử lý - Số cơ sở tạm dừng sản xuất, lưu thông | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202606 |