Dữ liệu Hiện vật (Hệ thống thông tin quản lý hiện vật)
17
0
| STT | Mã kỳ | Tên hiện vật | Lịch sử hiện vật | Nguồn gốc | Loại hình | Nơi lưu giữ | Hình ảnh | Loại hiện vật | Số lượng hiện vật đang lưu giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202606180945 | Cổ Vật | 266 | ||||||
| 2 | 202606180945 | ||||||||
| 3 | 202606180945 | Khảo cổ (Hiện vật Đá) | 23983 | ||||||
| 4 | 202606180945 | Dân tộc | 1690 | ||||||
| 5 | 202606180945 | Tổng số | 35215 | ||||||
| 6 | 202606180945 | Kháng chiến | 564 | ||||||
| 7 | 202606180945 | Sách Dao cổ | 108 | ||||||
| 8 | 202606180945 | Sách Thái cổ | 1475 | ||||||
| 9 | 202606180945 | Hiện vật nhà trưng bày DSVH vùng lòng hồ thủy điện Sơn La | 7219 |