Dữ liệu Giống, loài vật nuôi
9
0
| STT | Mã kỳ | STT | Tên giống | Tên khoa học | Giới tính | Loài | Nhóm vật nuôi | Đặc điểm ngoại hình | Đặc điểm di truyền | Tốc độ tăng trưởng | Khối lượng đầu kỳ | Khối lượng cuối kỳ | Tiêu tốn thức ăn cho 1kg tăng khối lượng | Tỷ lệ nuôi sống | Tuổi phối giống lần đầu | Số con mới nở | Tỷ lệ thụ thai | Tỷ lệ nuôi sống. | Năng suất thịt | Năng suất sữa | Năng suất trứng | Chất lượng sản phẩm | Nguồn gốc | Cấp giống | Năm sản xuất | Mô tả | Tiêu chuẩn công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 |