Dữ liệu đơn vị sử sự nghiệp công lập
140
0
| STT | Mã kỳ | Sự nghiệp | Tổng số đơn vị sự nghiệp công lập | Số lượng người làm việc Tổng số người làm việc | Số lượng người làm việc Số người hưởng lương từ NSNN | Số lượng người làm việc Số người hưởng lương từ nguồn thu | Nguồn tài chính (triệu đồng) Tổng cộng | Nguồn tài chính (triệu đồng) Tổng số | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn thu phí, lệ phí được để lại chi | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn thu dịch vụ khác | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn vay nợ, viện trợ | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn khác | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp Tổng số | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp NSNN đặt hàng, đấu thầu cung cấp dịch vụ SNC | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp Chi thường xuyên | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp xuyên Chi không thường xuyên | Sử dụng nguồn tài chính (triệu đồng) Tổng số | NSNN cấp Chi thực hiện đặt hàng, đấu thầu cung cấp dịch vụ SNC (Không giao tự chủ) | NSNN cấp Chi nhiệm vụ thường xuyên không giao tự chủ | Thu sự nghiệp Chi phục vụ công tác thu phí | Thu sự nghiệp Chi phục vụ công tác thu phí 1 | Thu sự nghiệp Chi vay nợ, viện trợ | Chênh lệch thu chi | Tổng kinh phí chi trả Thu nhập tăng thêm (triệu đồng) | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Tổng cộng | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ phát triển sự nghiệp | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ bổ sung thu nhập | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ khen thưởng, phúc lợi | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ khác (nếu có) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202607231445 | CẤP TỈNH | 123 | 8076 | 4228 | 3832 | 35008560379 | 1429874969924 | 146813852 | 134220316469 | 63652 | 7235390003399999 | 20709810679759998 | 76134 | 12506219596469998 | 760191879329 | 3176743779200486 | 77775225 | 1273938370809 | 10333655017190002 | 7217822027789999 | 52131840330000006 | 241973 | 10545272782824857 | 4635596832652857 | 213 | 8077174833263001 | 2294502671263 | 108355118 |
| 2 | 202607231445 | Đơn vị tự bảo đảm toàn bộ chi hoạt động thường xuyên và chi đầu tư | 7 | 238 | 26 | 206 | 132219.089 | 81764.556 | 0 | 56067.604 | 0 | 25696.951999999997 | 50454.532999999996 | 0 | 35211.207 | 31210.533 | 58884.19994 | 3627.225 | 22745.207 | 0 | 21325.101 | 0 | 0 | 14813.89194 | 8151.887860999999 | 0 | 9687.586 | 1669 | 1015 |
| 3 | 202607231445 | Lĩnh vực giáo dục và đào tạo | |||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 202607231445 | Đơn vị A | |||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 202607231445 | Đơn vị B | |||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 202607231445 | Lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp | |||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 202607231445 | . | |||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 202607231445 | 1 | 28 | 28 | 14979.304 | 14979.304 | 14979.304 | 0 | 6613.793 | 6613.793 | 3578.743 | 5260.586 | 846 | ||||||||||||||||
| 9 | 202607231445 | 1 | 26 | 26 | 26 | 25000 | 14000 | 14000 | 11000 | 11000 | 0 | 672 | 368 | ||||||||||||||||
| 10 | 202607231445 | Trung tâm giám định chất lượng và quy hoạch Xây dựng | 1 | 36 | 36 | 19236 | 10992 | 10992 | 8244 | 8244 | 0 |