Dữ liệu đơn vị sử sự nghiệp công lập
112
0
| STT | Mã kỳ | Sự nghiệp | Tổng số đơn vị sự nghiệp công lập | Số lượng người làm việc Tổng số người làm việc | Số lượng người làm việc Số người hưởng lương từ NSNN | Số lượng người làm việc Số người hưởng lương từ nguồn thu | Nguồn tài chính (triệu đồng) Tổng cộng | Nguồn tài chính (triệu đồng) Tổng số | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn thu phí, lệ phí được để lại chi | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn thu dịch vụ khác | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn vay nợ, viện trợ | Nguồn thu sự nghiệp Nguồn khác | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp Tổng số | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp NSNN đặt hàng, đấu thầu cung cấp dịch vụ SNC | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp Chi thường xuyên | Nguồn NSNN cấp chi hoạt động sự nghiệp xuyên Chi không thường xuyên | Sử dụng nguồn tài chính (triệu đồng) Tổng số | NSNN cấp Chi thực hiện đặt hàng, đấu thầu cung cấp dịch vụ SNC (Không giao tự chủ) | NSNN cấp Chi nhiệm vụ thường xuyên không giao tự chủ | Thu sự nghiệp Chi phục vụ công tác thu phí | Thu sự nghiệp Chi phục vụ công tác thu phí 1 | Thu sự nghiệp Chi vay nợ, viện trợ | Chênh lệch thu chi | Tổng kinh phí chi trả Thu nhập tăng thêm (triệu đồng) | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Tổng cộng | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ phát triển sự nghiệp | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ bổ sung thu nhập | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ khen thưởng, phúc lợi | Trích lập các Quỹ (triệu đồng) Quỹ khác (nếu có) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202606022127 |