Dữ liệu Dashboard thống kê lĩnh vực viễn thông - Hoạt động tần số - vô tuyến điện
14
1
| STT | Mã giấy phép hoặc mã hồ sơ | Loại hồ sơ | Trạng thái | Thời gian cấp | hời hạn hiệu lực đến ngày | Chi tiết thời gian cấp | ID của trạm | Tên trạm | Mã trạm | Số định danh | Đơn vị cấp | Mã số thuế | Ngày cấp thông tin thuế | Đơn vị cấp thuế | Số điện thoại | Số điện thoại cá nhân | Địa chỉ | Địa chỉ cá nhân | code_nor | issuing_unit_nor | tax_issuing_unit_nor | address_nor | personal_address_nor | Tên thiết bị: | Số lượng thiết bị | Công suất/dung lượng | Kiểu điều chế | Phương thức phát sóng/truyền | Băng thông | mobile_device_device_type | Ký hiệu quốc gia | Dải tần phát | Dải tần nhận | Dải tần hoạt động | Độ lợi anten/tín hiệu | Chiều cao thiết bị/cột | Tọa độ X | Tọa độ Y |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MGP01 | New | Valid | 1741231867933 | 1772767925621 | 1741145515503 | 67db87a93f5f035fc7f68be0 | TRAM001 | TRAM001 | 31324032004102 | Hải Phòng | 00291 | 1741145533805 | Hải Phòng | 0332563636 | 033253644 | Hải Phòng | Hải Phòng | MGP01 | HAI-PHONG | HAI-PHONG | HAI-PHONG | HAI-PHONG | Thiết bị webcam | 3 | 12 | Loại 1 | Phương pháp số 1 | 12 | VN | 12 | 333 | 12 | 12 | 23 | 122 | 222 | |
| 2 | MGP_002 | Additional | Valid | 1740972910853 | 1804217730046 | 1741145722398 | 67db881c3f5f035fc7f68be4 | TRAM002 | TRAM002 | 79216022005898 | Hà Nội | 22005898 | 1741836938285 | Cơ quan Thuế Hà Nội | 0332563636 | 033256989 | Hà Nội | Hà Nội | MGP_002 | HA-NOI | CO-QUAN-THUE-HA-NOI | HA-NOI | HA-NOI | |||||||||||||||
| 3 | MGP03 | 1804736203544 | 1741059393270 | 67db887f3f5f035fc7f68bf0 | TRAM003 | TRAM003 | 48107041986716 | Hải Phòng | 986716 | 1741750609429 | Hải Phòng | 033253699 | 033256325 | Hải Phòng | Hải Phòng | MGP03 | HAI-PHONG | HAI-PHONG | HAI-PHONG | HAI-PHONG | ||||||||||||||||||
| 4 | MGP_004 | Renew | Invalid | 1804909079669 | 1741664268982 | 67db887f3f5f035fc7f68bf0 | TRAM003 | TRAM003 | 01207011960777 | Quảng Ninh | 60777 | 1741750686661 | Quảng Ninh | 02236634455 | 0336259988 | Quảng Ninh | Quảng Ninh | MGP_004 | QUANG-NINH | QUANG-NINH | QUANG-NINH | QUANG-NINH | ||||||||||||||||
| 5 | MGP005 | New | 1741837148862 | 1741750736621 | 67db89553f5f035fc7f68c03 | TRAM005 | TRAM005 | 79220031988442 | Hà Nội | 988442 | 1741232354366 | Hà Nội | 0332563665 | 033254789 | Hà Nội | Hà Nội | MGP005 | HA-NOI | HA-NOI | HA-NOI | HA-NOI | |||||||||||||||||
| 6 | MGK_01 | Additional | Valid | 1773891623648 | 1741146016061 | 67db89553f5f035fc7f68c03 | TRAM005 | TRAM005 | 39220031988442 | Hà Nam | 319884 | 1741664434101 | Thuế Hà Nam | 0895636333 | 0895636335 | Thuế Hà Nam | Thuế Hà Nam | MGK_01 | HA-NAM | THUE-HA-NAM | THUE-HA-NAM | THUE-HA-NAM | ||||||||||||||||
| 7 | MCP-09 | New | Valid | 1742355695805 | 1868240520238 | 1741837305262 | 67db89553f5f035fc7f68c03 | TRAM005 | TRAM005 | 49216022005898 | Hà Nội | 005898 | 1742442128327 | Thuế Hà Nội | 0332563636 | 0332563637 | Thuế Hà Nội | Thuế Hà Nội | MCP-09 | HA-NOI | THUE-HA-NOI | THUE-HA-NOI | THUE-HA-NOI | |||||||||||||||
| 8 | MHK_DKK | Additional | Valid | 1740973404414 | 1804909427318 | 1741232619469 | 67db8a003f5f035fc7f68c0e | TRAM007 | TRAM007 | 34132403200410 | Hà Nội | 200410 | 1742355848734 | Cục thuế Hà Nội | 0332563121 | 0332563122 | Cục thuế Hà Nội | Cục thuế Hà Nội | MHK_DKK | HA-NOI | CUC-THUE-HA-NOI | CUC-THUE-HA-NOI | CUC-THUE-HA-NOI | |||||||||||||||
| 9 | MGP_HH | Additional | Valid | 1741146289511 | 1741232712174 | 1742442303758 | 67db8a663f5f035fc7f68c14 | TRAM008 | TRAM008 | 79216022007898 | Hà Nội | 007898 | 1741232725190 | Thuế Hà Nội | 08961236636 | 08961236636 | Thuế Hà Nội | Thuế Hà Nội | MGP_HH | HA-NOI | THUE-HA-NOI | THUE-HA-NOI | THUE-HA-NOI | |||||||||||||||
| 10 | MGP_PP_142025 | Renew | Valid | 1741232762527 | 1741837600549 | 1741059980896 | 67db8b2c3f5f035fc7f68c2c | TRAM010 | TRAM010 | 79216022005894 | Hải Phòng | 005894 | 1742528802744 | Chi cục thuế Hải Phòng | 033256333 | 033256333 | Chi cục thuế Hải Phòng | Chi cục thuế Hải Phòng | MGP_PP_142025 | HAI-PHONG | CHI-CUC-THUE-HAI-PHONG | CHI-CUC-THUE-HAI-PHONG | CHI-CUC-THUE-HAI-PHONG |