Dữ liệu Dashboard thống kê lĩnh vực viễn thông - Hoạt động tần số - vô tuyến điện
0
0
| STT | Mã giấy phép | Mã Trạm kiểm soát tần số vô tuyến điện | Số CMND/CCCD | Số điện thoại người kê khai | Cấp tại (chuẩn hóa) | Có giá trị đến | Địa chỉ liên hệ | Nội dung đề nghị | Tên Trạm kiểm soát tần số vô tuyến điện | Địa chỉ trụ sở chính/thường trú | Cấp ngày | Địa chỉ trụ sở chính/thường trú (chuẩn hóa) | Cơ quan cấp MST (chuẩn hóa) | Ngày cấp | Mã giấy phép (chuẩn hóa) | Địa chỉ liên hệ (chuẩn hóa) | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MGP01 | TRAM001 | 31324032004102 | 033253644 | HAI-PHONG | 1772767926000 | Hải Phòng | New | TRAM001 | Hải Phòng | 1741231868000 | HAI-PHONG | HAI-PHONG | 1741145516000 | MGP01 | HAI-PHONG | Valid |
| 2 | MGP_002 | TRAM002 | 79216022005898 | 033256989 | HA-NOI | 1804217730000 | Hà Nội | Additional | TRAM002 | Hà Nội | 1740972911000 | HA-NOI | CO-QUAN-THUE-HA-NOI | 1741145722000 | MGP_002 | HA-NOI | Valid |
| 3 | MGP03 | TRAM003 | 48107041986716 | 033256325 | HAI-PHONG | 1804736204000 | Hải Phòng | TRAM003 | Hải Phòng | HAI-PHONG | HAI-PHONG | 1741059393000 | MGP03 | HAI-PHONG | |||
| 4 | MGP_004 | TRAM003 | 01207011960777 | 0336259988 | QUANG-NINH | 1804909080000 | Quảng Ninh | Renew | TRAM003 | Quảng Ninh | QUANG-NINH | QUANG-NINH | 1741664269000 | MGP_004 | QUANG-NINH | Invalid | |
| 5 | MGP005 | TRAM005 | 79220031988442 | 033254789 | HA-NOI | 1741837149000 | Hà Nội | New | TRAM005 | Hà Nội | HA-NOI | HA-NOI | 1741750737000 | MGP005 | HA-NOI | ||
| 6 | MGK_01 | TRAM005 | 39220031988442 | 0895636335 | HA-NAM | 1773891624000 | Thuế Hà Nam | Additional | TRAM005 | Thuế Hà Nam | THUE-HA-NAM | THUE-HA-NAM | 1741146016000 | MGK_01 | THUE-HA-NAM | Valid | |
| 7 | MCP-09 | TRAM005 | 49216022005898 | 0332563637 | HA-NOI | 1868240520000 | Thuế Hà Nội | New | TRAM005 | Thuế Hà Nội | 1742355696000 | THUE-HA-NOI | THUE-HA-NOI | 1741837305000 | MCP-09 | THUE-HA-NOI | Valid |
| 8 | MHK_DKK | TRAM007 | 34132403200410 | 0332563122 | HA-NOI | 1804909427000 | Cục thuế Hà Nội | Additional | TRAM007 | Cục thuế Hà Nội | 1740973404000 | CUC-THUE-HA-NOI | CUC-THUE-HA-NOI | 1741232619000 | MHK_DKK | CUC-THUE-HA-NOI | Valid |
| 9 | MGP_HH | TRAM008 | 79216022007898 | 08961236636 | HA-NOI | 1741232712000 | Thuế Hà Nội | Additional | TRAM008 | Thuế Hà Nội | 1741146290000 | THUE-HA-NOI | THUE-HA-NOI | 1742442304000 | MGP_HH | THUE-HA-NOI | Valid |
| 10 | MGP_PP_142025 | TRAM010 | 79216022005894 | 033256333 | HAI-PHONG | 1741837601000 | Chi cục thuế Hải Phòng | Renew | TRAM010 | Chi cục thuế Hải Phòng | 1741232763000 | CHI-CUC-THUE-HAI-PHONG | CHI-CUC-THUE-HAI-PHONG | 1741059981000 | MGP_PP_142025 | CHI-CUC-THUE-HAI-PHONG | Valid |