Dữ liệu Dashboard Kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông theo quý
1
0
| STT | Tổng số tủ đến 31/12/2025 | Năm báo cáo | Tổng số tủ đến 31/12/2024 | Tên doanh nghiệp | Tổng số cổng đến 31/12/2024 | Tổng số cổng phát triển mới | Tổng số cổng đến 31/12/2025 | Quý báo cáo | Ngày cập nhật | Tổng số tủ phát triển mới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1060 | 2025 | 945 | VIETTEl | 11340 | 1308 | 12720 | Q3 | 2026-03-19 10:20:03.534149 | 109 |
| 2 | 1911 | 2025 | 1780 | VNPT | 21360 | 1572 | 22932 | Q3 | 2026-03-19 10:20:03.534149 | 131 |
| 3 | 266 | 2025 | 266 | Mobifone | 2801 | 32 | 2801 | Q4 | 2026-03-19 10:20:03.534149 | 32 |
| 4 | 1455 | 2025 | 1455 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | 23280 | 0 | 23280 | Q4 | 2026-03-19 10:20:03.534149 | 0 |