Dữ liệu Dashboard Kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông
23
0
| STT | Năm | Tên doanh nghiệp | Số tủ | Số tủ phát triển mới | Tổng số tủ | Số cổng | Số cổng phát triển mới | Tổng số cổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2025 | VNPT | 1780 | 131 | 1911 | 21360 | 1572 | 22932 |
| 2 | 2025 | VIETTEl | 945 | 109 | 1060 | 11340 | 1308 | 12720 |
| 3 | 2025 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | 1455 | 0 | 1455 | 23280 | 0 | 23280 |
| 4 | 2025 | Mobifone | 266 | 32 | 266 | 2801 | 32 | 2801 |