Dữ liệu Dashboard Kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông
3
0
| STT | Tổng số trạm đến 31/12/2025 | Năm | Mã doanh nghiệp | Tổng số trạm đến 31/12/2024 | Tổng số cổng đến 31/12/2024 | Tổng số cổng phát triển mới | Tên doanh nghiệp | Tổng số bản | Tổng số cổng đến 31/12/2025 | Tổng số trạm phát triển mới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1911 | 2025 | VNPT | 1780 | 21360 | 1572 | VNPT | 1 | 22932 | 131 |
| 2 | 1455 | 2025 | FPT | 1455 | 23280 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | 1 | 23280 | 0 |
| 3 | 266 | 2025 | Mobifone | 266 | 2801 | 32 | Mobifone | 1 | 2801 | 32 |
| 4 | 1060 | 2025 | VIETTEl | 945 | 11340 | 1308 | VIETTEl | 1 | 12720 | 109 |