Dữ liệu đào tạo nghề nông nghiệp
8
0
| STT | Mã kỳ | Năm tổng kết/báo cáo | Tổng số lao động | Tổng số lao động ngành nông nghiệp | Tổng số lao động ngành nông nghiệp qua đào tạo có bằng cấp chứng chỉ (trình độ từ sơ cấp trở lên) | Tổng số lao động ngành nông nghiệp qua đào tạo không bằng cấp chứng chỉ | Tổng số lao động ngành lâm nghiệp | Tổng số lao động ngành lâm nghiệp qua đào tạo có bằng cấp chứng chỉ | Tổng số lao động ngành lâm nghiệp qua đào tạo không bằng cấp chứng chỉ | Tổng số lao động ngành thủy sản | Tổng số lao động ngành thủy sản qua đào tạo có bằng cấp chứng chỉ | Tổng số lao động ngành thủy sản qua đào tạo không bằng cấp chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2026 | 2021 | 30 | 6695 | ||||||||
| 3 | 2026 | 2022 | 16000 | 16000 | 5724 | 140 | ||||||
| 4 | 2026 | 2023 | 1324 | 1324 | 1324 | |||||||
| 5 | 2026 | 2024 | 965 | 965 | 965 |