Dữ liệu cơ giới hóa nông nghiệp và chế biến nông sản;
6
0
| STT | Mã kỳ | Tên máy móc, thiết bị | Loại máy móc, thiết bị nông nghiệp | Đơn vị tính | Nhà sản xuất | Địa chỉ nhà sản xuất | Nước sản xuất | Nhà cung cấp | Thông tin nhập khẩu | Model | Năm sản xuất | Mã HS | Công suất máy | Chủ sở hữu | Trạng thái hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 |