Dữ liệu chỉ tiêu về môi trường
11
0
| STT | Mã kỳ | STT | Chỉ tiêu | Đơn vị | Thực hiện 2024 | Năm 2025 Kế hoạch | Năm 2025 Ước thực hiện năm | Kế hoạch 2026 | So sánh Thực hiện năm 2024(%) | So sánh Ước thực hiện năm 2025(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202606022116 | Tỷ lệ chất thải rắn sinh hoạt đô thị được thu gom. xử lý | % | 92 | 925 | 925 | 94 | |||
| 2 | 202606022116 | Tỷ lệ dân số đô thị được cung cấp nước sạch qua hệ thống cấp nước tập trung | % | 93.8 | 94 | 94 | 94.4 | |||
| 3 | 202606022116 | Tỷ lệ che phủ rừng ổn định (bao gồm diện tích cây ăn quả thân gỗ và cây phân tán quy đổi diện tích) | % | 47.6 | 48.5 | 48.5 | 48.5 |