Dữ liệu chi ngân sách cho KHCN, ĐMST và CĐS
7
0
| STT | Mã kỳ | Nguồn | Tên đơn vị | Tên loại văn bản | Số ký hiệu | Ngày tháng năm | Tên Nội dung chi | Mục chi theo mục lục ngân sách | Tổng kinh phí giao - Tổng kinh phí giao | Tổng kinh phí giao - Khoa học công nghệ | Tổng kinh phí giao - Đổi mới sáng tạo | Tổng kinh phí giao - Chuyển đổi số | Tổng kinh phí giao NSNN toàn xã, phường | Tỷ lệ % giao cho KHCN, ĐMST, CĐS | Tổng kinh phí chi | Tổng chi ngân sách Khoa học công nghệ (tháng 1) | Tổng chi ngân sách Khoa học công nghệ (tháng 2) | Tổng chi ngân sách Khoa học công nghệ (tháng 3) | Tổng chi ngân sách Khoa học công nghệ (tháng 4) | Tổng chi ngân sách Khoa học công nghệ (tháng 5) | Tổng chi ngân sách Khoa học công nghệ (tháng 6) | Tổng chi ngân sách Khoa học công nghệ (tháng 7) | Tổng chi ngân sách Khoa học công nghệ (tháng 8) | Tổng chi ngân sách Khoa học công nghệ (tháng 9) | Tổng chi ngân sách Khoa học công nghệ (tháng 10) | Tổng chi ngân sách Khoa học công nghệ (tháng 11) | Tổng chi ngân sách Khoa học công nghệ (tháng 12) | Tổng chi ngân sách Khoa học công nghệ (luỹ kế giải ngân) | Tổng chi ngân sách đổi mới sáng tạo (tháng 1) | Tổng chi ngân sách đổi mới sáng tạo (tháng 2) | Tổng chi ngân sách đổi mới sáng tạo (tháng 3) | Tổng chi ngân sách đổi mới sáng tạo (tháng 4) | Tổng chi ngân sách đổi mới sáng tạo (tháng 5) | Tổng chi ngân sách đổi mới sáng tạo (tháng 6) | Tổng chi ngân sách đổi mới sáng tạo (tháng 7) | Tổng chi ngân sách đổi mới sáng tạo (tháng 8) | Tổng chi ngân sách đổi mới sáng tạo (tháng 9) | Tổng chi ngân sách đổi mới sáng tạo (tháng 10) | Tổng chi ngân sách đổi mới sáng tạo (tháng 11) | Tổng chi ngân sách đổi mới sáng tạo (tháng 12) | Tổng chi ngân sách đổi mới sáng tạo (luỹ kế giải ngân) | Tổng chi ngân sách chuyển đổi số (tháng 1) | Tổng chi ngân sách chuyển đổi số (tháng 2) | Tổng chi ngân sách chuyển đổi số (tháng 3) | Tổng chi ngân sách chuyển đổi số (tháng 4) | Tổng chi ngân sách chuyển đổi số (tháng 5) | Tổng chi ngân sách chuyển đổi số (tháng 6) | Tổng chi ngân sách chuyển đổi số (tháng 7) | Tổng chi ngân sách chuyển đổi số (tháng 8) | Tổng chi ngân sách chuyển đổi số (tháng 9) | Tổng chi ngân sách chuyển đổi số (tháng 10) | Tổng chi ngân sách chuyển đổi số (tháng 11) | Tổng chi ngân sách chuyển đổi số (tháng 12) | Tổng chi ngân sách chuyển đổi số (luỹ kế giải ngân) | Tỷ lệ giải ngân so với dự toán giao - Tổng kinh phí giao | Tỷ lệ giải ngân so với dự toán giao - Khoa học công nghệ | Tỷ lệ giải ngân so với dự toán giao - Đổi mới sáng tạo | Tỷ lệ giải ngân so với dự toán giao - Chuyển đổi số | Kinh phí còn lại - Tổng kinh phí giao | Kinh phí còn lại - Khoa học công nghệ | Kinh phí còn lại - Đổi mới sáng tạo | Kinh phí còn lại - Chuyển đổi số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202606022108 |