Dữ liệu bảo vệ thực vật
5
0
| STT | Mã kỳ | TT | Đơn vị hành chính | Thời gian thống kê (Năm) | Thời gian thống kê (Tháng) | Thời gian thống kê (Vụ mùa) | Loại cây | Tổng diện tích gieo trồng (ha) | Diện tích bị nhiễm sâu bệnh (ha) | Diện tích bị phòng trừ, khống chế (ha) | Nhiễm nặng, nhẹ, trung bình | Tỷ lệ diện tích nhiễm sâu bệnh (%) | Số loại sâu bệnh hại chính đang phát sinh | Số mẫu kiểm tra dư lượng thuốc BTVT | Tỷ lệ mẫu vượt ngưỡng dư lượng (%) | Số lô hàng thực vật kiểm dịch | Tỷ lệ lô hàng không đạt kiểm dịch (%) | Số vụ cảnh cáo ổ dịch sâu bệnh mới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 | |||||||||||||||||
| 2 | 2026 | Tỉnh Sơn La | 2025 | Đông xuân | Lúa | 13191 | 338.7 | 323.3 | 338.7 | 2.5676597680236526 | Ốc bươu vàng, rầy nâu, rầy lưng trắng, chuột, bệnh đạo ôn, bạc lá, đốm sọc vi khuẩn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 2026 | Tỉnh Sơn La | 2025 | Vụ mùa | 21815 | 728.4 | 924.4 | 728.4 | 3.338986935594774 | Ốc bươu vàng, rầy nâu, rầy lưng trắng, sâu đục thân, sâu cuốn lá, bệnh khô vằn, bạc lá, đốm sọc vi khuẩn, chuột | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | 2026 | Tỉnh Sơn La | 2025 | Ngô | 73853 | 1749.5 | 1788.5 | 1749.5 | 2.368894967029098 | Sâu keo mùa thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 5 | 2026 | Tỉnh Sơn La | 2025 | Cà phê | 33628 | 1387.5 | 1523 | 1387.5 | 4.126025930771976 | Rệp vẩy nâu, vẩy xanh, rệp sáp, sâu dục thân mình trắng, mọt đục quả, bệnh gỉ sắt, thán thư, nấm hồng, chùn ngọn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | 2026 | Tỉnh Sơn La | 2025 | Xoài | 19600 | 603.1 | 603.1 | 603.1 | 3.0770408163265306 | Thán thư, sâu đục thân, phấn trắng, ruồi đục quả, câu cấu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 7 | 2026 | Tỉnh Sơn La | 2025 | Nhãn | 19800 | 503 | 503 | 503 | 2.5404040404040407 | Thánh thư, rệp vảy, bọ xít nâu, rầy chổng cánh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | 2026 | Tỉnh Sơn La | 2025 | Mận | 14550 | 21.5 | 21 | 21.5 | 0.14776632302405499 | Phấn trắng, rệp muội | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | 2026 | Tỉnh Sơn La | 2025 | Chanh Leo | 400 | 1 | 2 | 1 | 0.25 | Đốm nâu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |