Diện tích gieo trồng, diện tích trồng mới, diện tích cho sản phẩm, năng suất, sản lượng của các loại cây trồng trên địa bàn tỉnh
811
7
| STT | Tên chỉ tiêu | Tên chỉ tiêu 1 | Mã số | Đơn vị tính | Tổng số |
|---|---|---|---|---|---|
| 441 | Năng suất thu hoạch | 11100103 | Tạ/ha | 43.21 | |
| 442 | Sản lượng | 1110010 | Tấn | 195153 | |
| 443 | Chia ra: | ||||
| 444 | Diện tích gieo trồng | 11100151 | Ha | 34330 | |
| 445 | Diện tích thu hoạch | 11100152 | Ha | 33043 | |
| 446 | a. Lúa ruộng | Năng suất thu hoạch | 11100153 | Tạ/ha | 53.70 |
| 447 | Sản lượng | 1110015 | Tấn | 177443 | |
| 448 | Diện tích gieo trồng | 11100161 | Ha | 12126 | |
| 449 | Diện tích thu hoạch | 11100162 | Ha | 12122.9 | |
| 450 | b. Lúa nương | Năng suất thu hoạch | 11100163 | Tạ/ha | 14.61 |