Danh sách dữ liệu chợ
33
0
| STT | Vĩ độ | Tên chợ | Thời gian tạo bản ghi | Năm bắt đầu hoạt động/Năm dữ liệu | Kinh độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2365765.6003122 | Chợ đầu mối Chiềng Xôm | 1767424545000 | 2015 | 308979.66131606 |
| 2 | 2359361.7285023 | Chợ đầu mối Nông sản Chiềng Cơi | 1767573175000 | 2020 | 309163.19690612 |
| 3 | 2361147.7657293 | Chợ Rặng Tếch | 1767019988000 | 2017 | 308471.581952 |
| 4 | 2360106.6178954 | Chợ 7/11 | 1767150155000 | 2005 | 310136.25055508 |
| 5 | 2363271.3776056 | Chợ Chiềng An | 1767424686000 | 2014 | 309038.12375117 |
| 6 | 2356107.5580756 | Chợ Noong Đúc | 1767573300000 | 2012 | 313110.27961009 |
| 7 | 2361434.9410773 | Chợ Trung tâm | 1767149413000 | 2010 | 308997.89785434 |
| 8 | 2360206.7150653 | Chợ Gốc phượng | 1767424334000 | 2013 | 308827.25101496 |
| 9 | 2357806.3762266 | Chợ Quyết Tâm | 1767423929000 | 2013 | 311299.21321128 |
| 10 | 2306317.4079162 | Chợ Trung tâm thị trấn Mộc Châu | 1767148251000 | 2002 | 384363.68971514 |